Category:Höchheim

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Höchheim 
municipality of Germany
Höchheim, Gollmuthhausen, Lindenweg 7, 9, 001.jpg
 DEU Hoechheim COA.svg 
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một
Một phần của Q238783,
Stimmkreis Haßberge, Rhön-Grabfeld (14 tháng 10 năm 2018)
Vị trí hiện tạiRhön-Grabfeld, Unterfranken, Bayern, Đức
Người đứng đầu chính quyền
  • Q58334795
Dân số
  • 1.269 (25 tháng 5 năm 1987)
Diện tích
  • 25,25 km²
Cao độ so với mực nước biển
  • 296 m
trang chủ chính thức
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata

50° 22′ 00,12″ B, 10° 27′ 00″ Đ

Blue pencil.svg
Höchheim (it); Хеххајм (sr-ec); Höchheim (fr); Хёхгайм (ru); Höchheim (es); Höchheim (eu); Հյոխհայմ (hy); Höchheim (hu); Höchheim (ms); Höchheim (vi); Höchheim (de); Hehhajm (sr-el); Höchheim (vo); هوشهایم (fa); 赫夏伊姆 (zh); Хеххајм (sr); Höchheim (ro); 赫夏伊姆 (zh-hk); Höchheim (lmo); Höchheim (nl); Höchheim (munisipyo) (ceb); Höchheim (nan); Гехгайм (uk); Höchheim (sh); 赫夏伊姆 (zh-hant); Höchheim (pl); Höchheim (war); Höchheim (uz); Höchheim (en); Höchheim (eo); 赫夏伊姆 (zh-hans); Höchheim (bar) település Bajorországban (hu); громада в Німеччині, федеральна земля Баварія (uk); gemeente in Beieren (nl); commune allemande (fr); municipality of Germany (en); gmejna w Bayerskej (hsb); municipality of Germany (en); komunë në Gjermani (sq); komunumo en Germanio (eo); obec v zemském okresu Rhön-Grabfeld v Německu (cs); Gemeinde im Landkreis Rhön-Grabfeld in Deutschland (de) Хехгайм (ru); Höchheim (sr); Hoechheim (eo); Ҳöчҳеим, Хёхгайм, Hochheim, Xyoxgaym (uz); Höchheim (kapital sa munisipyo) (ceb); Hoechheim (pl); Hochheim (ro); Hoechheim (nl)

Thể loại con

Thể loại này gồm 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.

A

B

C

G

I

Các tập tin trong thể loại “Höchheim”

8 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 8 tập tin.