Category:Hakodate Airport

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
English: Category for the Hakodate Airport in Hakodate, Hokkaido, Japan
日本語: 北海道函館市・函館空港に関するカテゴリ

IATA: HKD
ICAO: RJCH

Sân bay Hakodate 
airport
Hakodate Airport Hokkaido Japan06s3.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một sân bay
Được đặt tên theo
Vị tríHakodate, Hokkaidō Prefecture, Nhật Bản
Công ty hoạt động
Ngày thành lập / tạo ra
  • 1961
Ngày khai mạc
  • 1961
Cao độ so với mực nước biển
  • 34 m
Mã sân bay IATA
  • HKD
Mã sân bay ICAO
  • RJCH
trang chủ chính thức
41° 46′ 12″ B, 140° 49′ 18,84″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
aeroporto di Hakodate (it); Hakodatei repülőtér (hu); Aeropuertu de Hakodate (ast); Хакодате (ru); Flughafen Hakodate (de); Sân bay Hakodate (vi); ท่าอากาศยานฮะโกะดะเตะ (th); فرودگاه هاکوداته (fa); 函館機場 (zh); 函馆机场 (zh-hans); Aeroportul Hakodate (ro); 函館空港 (ja); aéroport de Hakodate (fr); Aeropuerto de Hakodate (es); Hakodate Airport (ceb); Port lotniczy Hakodate (pl); Аеропорт Хакодате (uk); Lapangan Terbang Hakodate (ms); 函館機場 (zh-hant); 函館機場 (zh-hk); Фурудгоҳи ҳокудотҳ (tg); 하코다테 공항 (ko); Hakodate Airport (en); Bandar Udara Hakodate (id); letiště Hakodate (cs); Aeroporto de Hakodate (pt) aeroport din Japonia (ro); 日本の北海道にある空港 (ja); aéroport desservant Hakodate, Japan (fr); bandar udara di Jepang (id); שדה תעופה ביפן (he); vliegveld in Hakodate, Japan (nl); Flughafen in Japan (de); airport (en); airport (en); مطار في اليابان (ar); letiště v prefektuře Hokkaidó v Japonsku (cs); aeroport (sq) Аэропорт Хакодате (ru); 函館航空基地, 函館, HKD (ja); 函館, HKD, RJCH, Hakodate Airport, Hakodate (fr); HKD, RJCH (id); สนามบินฮะโกะดะเตะ, ท่าอากาศยานฮาโกะดะเตะ (th); HKD, RJCH, 函館 (en); Хакодатеський аеропорт (uk); RJCH (de)

Thể loại con

Thể loại này gồm 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.

A

I

Y

Các tập tin trong thể loại “Hakodate Airport”

39 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 39 tập tin.