Category:Han Dynasty

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
History of China (By regime)
*Italic - Divided countries
Western Han (206 BC–9 AD) | Eastern Han (25–220)
Nhà Hán 
Chinese dynasty (206 BCE – 220 CE)
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtTriều đại Trung Quốc,
historical Chinese state
Nội dung thể loạingười
Thủ đô / thủ phủ / tỉnh lỵ / quận lỵ
Chế độ chính phủ
Gồm các phần
Ngày thành lập / tạo ra
  • 206 TCN (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Ngày giải thể/phá hủy
  • 220 (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Dân số
  • 59.594.978
Diện tích
  • 6.000.000 km²
Tiếp theo
Dẫn trước
34° 09′ 20,88″ B, 108° 56′ 47,04″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
dinastía Han (es); Hanveldið (is); Dinasti Han (ms); Han Dynasty (en-gb); Хан (bg); ہان سلطنت (pnb); ہان خاندان (ur); Handynastin (sv); Dinastia Han (oc); Ọchíchí nke umunna Han (ig); 漢朝 (zh-hant); D Han-Dünastii (gsw); 한나라 (ko); Han-ríkið (fo); Dinastio Han (eo); Хан (mk); Han (bs); Dinastía Han (an); হান সাম্রাজ্য (bn); dynastie Han (fr); Wangsa Han (jv); Dinastija Han (hr); Дынастыя Хань (be-tarask); Δυναστεία Χαν (el); Хань (cv); האן דינאסטיע (yi); हान राजवंश (mr); Хань мемлекеті (kk); Nhà Hán (vi); دودمان هان (fa); Haņu dinastija (lv); Han-dinastie (af); Династија Хан (sr); dinastia han (ca); Han Kewiyaɣ Kɩɖɛzaɣ (kbp); Dinastia Han (pt-br); Han dynasty (sco); Хань улс (mn); Han-dynastiet (nn); Han-dynastiet (nb); Xan sülaləsi (az); Han Samrajya (hif); Han dinastia (eu); 漢 (lzh); بنەماڵەی ھان (ckb); Han dynasty (en); سلالة هان الحاكمة (ar); Tierniezh Han (br); हान साम्राज्य (new); ဟန်မင်းဆက် (my); 漢 (yue); Han-dinasztia (hu); የሃን ሥርወ መንግሥት (am); Han-dynastie (nl); Hon-chhèu (hak); Hàn (nan); Dinastía Han (ast); هان سولا‌له‌سی (azb); Хань (ba); Han-Dynastie (de); Dynastia Han (pl); Дынастыя Хань (be); Հան դինաստիա (hy); 汉朝 (zh); Han-dynastiet (da); हान राजवंश (ne); 漢 (ja); Dinasti Han (id); ཧན་རྒྱལ་རབས། (bo); عيلة خان (arz); Dinastia Han (ro); שושלת האן (he); Хань чоры (tt); Han-dynastia (fi); រាជវង្សហាន (km); 汉朝 (wuu); ਹਾਨ ਰਾਜਕਾਲ (pa); হান ৰাজবংশ (as); Han Dynasty (en-ca); ხანის დინასტია (ka); ஆன் அரசமரபு (ta); dinastia Han (it); Хань династиясы (ky); හැන්ඩ් රාජවංශය (si); Dinastia Han (sq); Hani dünastia (et); خەن سۇلالىسى (ug); Xan (uz); ราชวงศ์ฮั่น (th); Han dinastiýasy (tk); Империя Хань (ru); Han Hanedanı (tr); Dinastia Han (pt); Династія Хань (uk); Domus Han (la); Hanciuz (za); Hanų dinastija (lt); dinastija Han (sl); Dinastiyang Han (tl); हान राजवंश (hi); 漢 (gan); Dinastiya Han (war); Nasaba ya Han (sw); ഹാൻ സാമ്രാജ്യം (ml); Dinastija Han (sh); Brenhinllin Han (cy); Хань Улас (bxr); Дінастія Ган (rue); Háng-dièu (cdo); Dinastía Han (gl); dynastie Chan (cs); 汉朝 (zh-hans); Han a Dinastia (ilo) dinastia cinese (it); 劉邦建國,已滅。中國朝代 (yue); dynastie chinoise (fr); империя в истории Китая (206 г. до н.э. - 220 г. н.э.) (ru); chinesische Dynastie von 206 v. Chr. bis 220 n. Chr. (de); Chinese dynasty (206 BCE – 220 CE) (en); دودمانی تاریخی در کشور چین (fa); dati nga imperio ti Tsina (ilo); kitajska vladarska dinastija med leti 206 pr.n.št. in 220 n.št. (sl); 中国の王朝 (ja); Sjinese dinastie (af); 中国历史政权之一 (zh); dinasti Tiongkok (206 SM – 220 M) (id); dinastía china (es); Китайська імператорська династія й історичний період на рубежі нашої ери (uk); dynastia Sinica (la); Chinese dynasty (206 BCE – 220 CE) (en); dinastia xinesa (ca); 炎劉之國也,國祚凡四百又五年,共三十一帝。 (lzh); Kiinan dynastia (fi); dinastía chinesa (gl); ŝtato en Ĉinio (206 a.K. – 220 p.K.) (eo); кинеска династија (mk); andra kejserliga kinesiska dynastin (sv) dinastia Han (es); 漢王朝 (ja); Kekaisaran Han (id); Dinastia ti Han (ilo); 汉 (zh-hans); 漢 (zh-hant); 大漢 (yue); Xin-Dynastie (gsw); بنەماڵەی هان (ckb); Han Empire, Han (en); Han-dinastio, Dinastio Hano (eo); 汉, 漢, 漢朝 (zh); Хань (ru)
English: The Han Dynasty (206 BCE - 220 CE), the second Imperial dynasty of China. It was briefly interrupted by the Xin Dynasty (9–23 CE). This interregnum separates the Han into two periods: the Western Han Dynasty (206 BCE – 9 CE) and Eastern Han Dynasty (25–220 CE).
中文: 汉朝

Thể loại con

Thể loại này gồm 17 thể loại con sau, trên tổng số 17 thể loại con.

 

A

B

C

D

E

H

M

N

P

S

T

Các trang trong thể loại “Han Dynasty”

2 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 2 trang.

Các tập tin trong thể loại “Han Dynasty”

97 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 97 tập tin.