Category:Harrison County, Texas

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm


English: Harrison County, Texas is a county in the U.S. state of Texas.
Quận Harrison 
county in Texas, United States
Harrison County, TX, Courthouse IMG 2330.JPG
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtcounty of Texas
Vị trí Texas, Hoa Kỳ
Thủ đô / thủ phủ / tỉnh lỵ / quận lỵ
Ngày thành lập / tạo ra
  • 1842
Dân số
  • 66.886 (2013)
Diện tích
  • 2.370 km²
Khác với
trang chủ chính thức
32° 33′ 00″ B, 94° 22′ 12″ T
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Condado de Harrison (es); Harrison megye (hu); Harrison konderria (Texas) (eu); Harrison County (ca); Harrison County (de); Harrison County (sq); Հարիսոն շրջան (hy); Харисън (bg); Harrison (tr); 哈里森縣 (zh-hk); Harrison County (sv); Гаррісон (uk); Harrison Comitatus (la); 哈里森縣 (zh-hant); 哈里森县 (zh-cn); contea de Harrison (sc); Harrison County (cs); Harrison County (bar); contea di Harrison (it); comté de Harrison (fr); Harrison County (nl); ہیریسن کاؤنٹی، ٹیکساس (pnb); ჰარისონის ოლქი (ka); Contae Harrison, Texas (ga); ハリソン郡 (ja); Quận Harrison (vi); Harrison County (nds); হারিসসন কাউন্টি (bpy); Condado de Harrison (pt); 哈里森郡 (zh-tw); Harrison County (nb); Hrabstwo Harrison (pl); Округ Харисон (sr); Condado han Harrison (war); شهرستان هریسن، تگزاس (fa); 哈里森縣 (zh); 哈里森县 (zh-sg); Harrison County (ceb); Harrison Kūn (nan); Harrison County (gd); Harrison County, Texas (sh); Comitatul Harrison, Texas (ro); Swydd Harrison (cy); ہیریسن کاؤنٹی، ٹیکساس (ur); Харрисон (ru); Harrison County (en); مقاطعة هاريسون، تكساس (ar); 哈里森县 (zh-hans); Harrison Gông (cdo) condado del estado de Texas, Estados Unidos (es); comté du Texas, aux USA (fr); округ в штате Техас, США (ru); County im US-Bundesstaat Texas (de); county in Texas, United States (en); comitat din Statele Unite ale Americii (ro); テキサス州の郡 (ja); county i Texas, USA (sv); hrabstwo w stanie Teksas w USA (pl); מחוז בטקסס, ארצות הברית (he); Texas (nl); ოლქი ტეხასის შტატში, აშშ-ში (ka); contea statunitense del Texas (it); county in Texas, United States (en); مقاطعة في تكساس (ar); Texas (hu); kondado sa Estados Unidos, Texas (ceb) Harrison County, Texas (en); مقاطعه هاريسون، تكساس (ar); Comte de Harrison (fr); Harrison County i Texas (nb)

Thể loại con

Thể loại này gồm 15 thể loại con sau, trên tổng số 15 thể loại con.

A

C

H

K

L

M

P

S

W

Các tập tin trong thể loại “Harrison County, Texas”

20 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 20 tập tin.