Category:Harvest

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Deutsch: Ernte, Ernten
Thu hoạch 
process of gathering mature crops from the fields
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con của hoạt động
Một phần của agricultural production
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
cosecha (es); Жътва (bg); Hasat (tr); 收割 (zh-hk); Skörd (sv); Жниварський обряд (uk); Ҳосил (tg); Pale (ku-latn); 수확 (ko); rikolto (eo); Žně (cs); collita (an); récolte (fr); Žetva (hr); Thu hoạch (vi); Rogēpjūtė (sgs); Жетва (sr); Kukohwa (sn); 收割 (zh-sg); onn (nn); onn (nb); ಕಟಾವು (kn); harvest (en); حصاد (ar); 收割 (yue); Aratás (hu); uzta (eu); Collecha (ast); collita (ca); Aymuray (qu); Ernte (de); Уборка ўраджаю (be); Жетва (sr-ec); 收割 (zh); høst (da); 収穫 (ja); אסיף (he); कटाई (hi); Sadonkorjuu (fi); Awousse des dinrêyes (wa); Zeumere (li); அறுவடை (ta); raccolta (it); уборка ўраджаю (be-tarask); hairst (sco); ਵਾਢੀ (pa); 收割 (zh-tw); Hosil (tg-latn); ricota (scn); Žetva (sr-el); жетва (mk); oogst (nl); 收割 (zh-cn); 收割 (zh-hant); Žetev (sl); уборка урожая (ru); Cynaeafu (cy); Buain (gd); panen (id); Mavuno (sw); harvest (ml); Žetva (sh); خرمن (fa); Pale (ku); żniwa (pl); Žatva (sk); Colleita (gl); colheita (pt); 收割 (zh-hans); پالە (ku-arab) lavoro di raccogliere poi immagazzinare le parti utili delle colture (it); processo de colher culturas vegetais no estado de maduro a partir dos campos em que são cultivados (pt); Le processus de collecte des cultures matures à partir des champs (fr); process of gathering mature crops from the fields (en); process of gathering mature crops from the fields (en); برداشت محصول از مزرعه (fa); proceso de recolección de sembríos maduros de los campos (es); processen med indhentning af afgrøder fra marker (da) Cullita, Cosecha (an); moisson (fr); Skörda, Skördning (sv); קצירה (he); Oogsten (nl); Хосил (tg); Žeň, Žne (sk); 穧 (zh); Collites (ca); Žeň (cs); жнеидба (mk); Cosechero, Cosechador, Cosechon, Cosechar, Cosechón (es)

Thể loại con

Thể loại này gồm 14 thể loại con sau, trên tổng số 14 thể loại con.

 

*

A

F

H

M

P

S

T

W

Các trang trong thể loại “Harvest”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Harvest”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 272 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)