Category:Hayao Miyazaki

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Miyazaki Hayao 
Nhà làm phim hoạt hình, đạo diễn điện ảnh và mangaka người Nhật
Hayao Miyazaki.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Ngày sinh5 tháng 1 năm 1941
Bunkyō, Thành phố Tokyo
Quốc tịch
Nơi cư trú
Trường học
Nghề nghiệp
Chủ làm việc
Cha
  • Katsuji Miyazaki
Con
Người phối ngẫu
  • Akemi Ōta (tháng 10 năm 1965 – )
Tác phẩm chính
Giải thưởng
  • Giải Oscar cho phim hoạt hình hay nhất (2002)
  • Giải của Hiệp hội phê bình phim Los Angeles cho phim hoạt hình hay nhất (2002)
  • Gấu Vàng (2002)
  • Annie Award for Directing in a Feature Production (2002)
  • Annie Award for Writing in a Feature Production (2002)
  • Japan Academy Prize for Picture of the Year (1998)
  • Japan Academy Prize for Picture of the Year (2002)
  • Nebula Award for Best Script (2006)
  • Japan Academy Prize for Animation of the Year (2009)
  • Japan Academy Prize for Animation of the Year (2014)
  • Golden Lion for Lifetime Achievements (2005)
  • Person of Cultural Merit (2012)
  • Giải Oscar danh dự (2014)
  • Kikuchi Kan Prize (2001)
  • Shiba Ryotaro Prize (1999)
  • Inkpot Award
  • Asahi Prize (2001)
  • The Jim Henson Creativity Honor (2006)
  • Winsor McCay Award (1996)
  • Science Fiction and Fantasy Hall of Fame (2014)
  • Chevalier des Arts et des Lettres
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Hayao Miyazaki (es); Hayao Miyazaki (nah); Hayao Miyazaki (bcl); Hayao Miyazaki (en-gb); Хаяо Миядзаки (bg); Hayao Miyazaki (pcd); Hayao Miyazaki (tr); 宮崎駿 (zh-hk); Hayao Miyazaki (mg); Hayao Miyazaki (sv); Міядзакі Хаяо (uk); Хаяо Миязаки (tg); 宫崎骏 (zh-cn); Hayao Miyazaki (sc); 미야자키 하야오 (ko); Хаяо Миядзаки (kk); Miyazaki Hayao (eo); Хајао Мијазаки (mk); হায়াও মিয়াজাকি (bn); Hayao Miyazaki (fr); Hayao Mijazaki (hr); Миядзакинь Хаяо (myv); Miyazaki Hayao (vi); Hajao Mijadzaki (lv); Hayao Miyazaki (ilo); Хајао Мијазаки (sr); Hayao Miyazaki (pt-br); Hayao Miyazaki (sco); Hayao Miyazaki (lb); Miyazaki Hayao (nan); Hayao Miyazaki (nb); Hayao Miyazaki (az); ھایاو میازاکی (ckb); Hayao Miyazaki (en); هاياو ميازاكي (ar); Hayao Miyazaki (br); 宮崎駿 (yue); Хаяо Миядзаки (ky); Hayao Miyazaki (eu); Hayao Miyazaki (ast); Miyazaki Hayao (nds); Hayao Miyazaki (de-ch); Hayao Miyazaki (de); Хаяа Міядзакі (be); هایائو میازاکی (fa); 宫崎骏 (zh); Hayao Miyazaki (da); მიაძაკი ჰაიაო (ka); 宮崎駿 (ja); Hayao Miyazaki (ia); הייאו מיאזאקי (he); Хаяо Миядзаки (tt); హయావో మియాజాకి (te); Hayao Miyazaki (fi); Hayao Miyazaki (wa); Hayao Miyazaki (en-ca); Хаяо Миядзаки (ru); Χαγιάο Μιγιαζάκι (el); Hayao Miyazaki (it); Hajao Mijazaki (sh); Hayao Miyazaki (cy); ฮะยะโอะ มิยะซะกิ (th); Hayao Miyazaki (et); Hajao Mijazaki (cs); Hayao Miyazaki (af); 宮崎駿 (zh-hant); Hayao Miyazaki (nl); Հայաո Միյաձակի (hy); Miyazaki Hayao (la); Hayao Miyazaki (pt); Hayao Miyazaki (id); Hayao Miyazaki (oc); Хаяо Миязаки (mn); Hayao Miyazaki (lt); Hajao Mijazaki (sl); Hayao Miyazaki (tl); Hayao Miyazaki (ca); Хаяо Миядзаки (kk-cyrl); Hayao Miyazaki (ceb); Hayao Miyazaki (pl); ഹയാഒ മിയാസാക്കി (ml); 宮崎駿 (zh-tw); Хая́о Миядза́ки (tyv); Гаяо Міядзакі (be-tarask); Hajao Mijazaki (sk); Mijazaki Hajao (hu); Hayao Miyazaki (gl); Hayao Miyazaki (ro); 宫崎骏 (zh-hans); 宫崎骏 (wuu) animatore e regista giapponese (it); 日本動畫畫家同埋導演 (yue); animateur et réalisateur de film d'animation japonais, mangaka et cofondateur du studio Ghibli (fr); Японский режиссёр-аниматор, писатель (ru); japanischer Zeichentrickfilmregisseur (de); Nhà làm phim hoạt hình, đạo diễn điện ảnh và mangaka người Nhật (vi); کارگردان ژاپنی (fa); Hapon a direktor ti pelikula (ilo); japansk filminstruktør, animator og tegneserieskaber (da); 日本電影導演及動畫師 (zh-hk); japansk animatör, regissör och serieskapare (sv); japoński rysownik i reżyser filmów anime (pl); במאי האנימה הידוע ביותר, מקים סטודיו ג'יבלי (he); Japans filmregisseur (nl); 日本動畫片導演 (zh-tw); 日本のアニメーション作家、映画監督、漫画家 (ja); 일본의 애니메이터, 영화 감독, 만화가 (ko); Japanese animator, film director, and mangaka (en); director de cine de animación, ilustrador, dibujante de cómics y productor de dibujos animados japonés (es); japansk animatør, mangaka og regissør (nb); Жапон режиссёр-аниматоры (kk-cyrl) Miyazaki Hayao, Tsutomu Teruki (en); 秋津 三朗, 照樹 務, 宮崎 駿 (ja); Миядзаки, Хаяо, Миядзаки Хаяо, Миядзаки Х., Хаяо Миязаки (ru)
English: Hayao Miyazaki is a film director in Japan.
日本語: 宮﨑駿は、日本の映画監督。

Thể loại con

Thể loại này gồm 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

F

N

Các tập tin trong thể loại “Hayao Miyazaki”

9 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 9 tập tin.