Category:Heilongjiang

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Hắc Long Giang 
province of China
Ice Snow World.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikivoyage-logo.svg  Wikivoyage
Là một tỉnh của Trung Quốc
Vị tríCHNDTH
Thủ đô / thủ phủ / tỉnh lỵ / quận lỵ
Người đứng đầu chính quyền
  • Lục Hạo
Ngày thành lập / tạo ra
  • 1954
Dân số
  • 38.312.224 (2010)
Diện tích
  • 454.800 ±1 km²
trang chủ chính thức
48° 00′ 00″ B, 129° 00′ 00″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Heilongjiang (es); Heilongjiang (ms); Хэйлунцзян (os); Хъйлундзян (bg); ہیلونگچانگ (pnb); Heilongjiang (kg); Heilongjiang (mg); Heilongjiang (sv); Heilongjiang (oc); Heilongjiang (ace); 黑龍江省 (zh-hant); 黑龙江省 (zh-cn); 헤이룽장성 (ko); Hejlongĝjango (eo); Chej-lung-ťiang (cs); Heilongjiang (gv); হেইলোংচিয়াং (bn); Heilongjiang (fr); Heilongjiang (hr); 黑龙江省 (zh-my); हैलोंगच्यांग (mr); Hắc Long Giang (vi); Heilundzjana (lv); Heilongjiang (af); Хејлунгђанг (sr); Heilongjiang (en); Χεϊλονγκτσιάνγκ (el); Heilongjiang (pt-br); Heilongjiang (sco); Хармөрөн (mn); Heilongjiang (nn); Heilongjiang (nb); Heilongdziangas (lt); Хэйлунҷиан (tg); Heilongjiang (ro); 黑龍江省 (lzh); Heilongjiang (sw); 黑龍江 (gan); هيلونغجيانغ (ar); Heilongjiang (br); Правінцыя Хэйлунцзян (be); มณฑลเฮย์หลงเจียง (th); 黑龍江 (yue); Hejlungcsiang (hu); હેયલોંગજિયાંગ (gu); Heilongjiang (nl); Heilongjiang (eu); Heilongjiang (ga); Heilongjiang (ast); Хэйлунцзян (ru); Heilongjiang pruwinsya (qu); Heilongjiang (de); Хэйлунцзян (ce); Heilongjiang (pam); Հեյլունցզյան (hy); 黑龙江省 (zh); Heilongjiang (da); ხეილუნძიანი (ka); 黒竜江省 (ja); Heilongjiang (ia); Хара Мүрэн можо (bxr); Heilongjiang (id); Heilongjiang (tr); හෙලිඔන්ග්ජියාන්ග් (si); Хейлуңҗаң (tt); Heilongjiang (cy); हेइलोंगजियांग (hi); హీలాంగ్‌జియాంగ్ (te); Heilongjiang (fi); Heilongjiang (frr); Хејлунгѓанг (mk); Heilongjiang (ca); கெய்லோங்சியாங் (ta); Heilongjiang (it); Xeylunszyan (uz); خېيلوڭجياڭ ئۆلكىسى (ug); Провінція Хейлунцзян (uk); Правінцыя Хэйлунцзян (be-tarask); Het-liùng-kông (hak); Heilongjiang (sh); Heilongjiang (vec); Heilongjiang (war); ཧའེ་ལུང་ཅང་ཞིང་ཆེན། (bo); 黑龙江省 (gan-hans); Heilongjiang (pt); ہیلونگجیانگ (ur); Heilongjiang (et); Hek-lêng-kang-séng (nan); हेइलोङजियाङ (new); 黑龍江省 (zh-hk); Heilongjiang (tl); Háik-lṳ̀ng-gĕ̤ng-sēng (cdo); 黑龙江省 (wuu); Heilongjiang Sheng (ceb); Heilongjiang (pl); Heilongjiang (la); 黑龍江省 (zh-tw); חיילונגג'יאנג (he); Хэйлунцзян (sah); هیلونگ‌جیانگ (fa); 黑龙江省 (zh-sg); Heilongjiang (gl); Hwzlungzgyangh (za); 黑龙江省 (zh-hans); ಹೀಲೋಂಗ್ಜಿಯಾಂಗ್ (kn) provincia de China (es); চীনের একটি প্রদেশ (bn); province de la Chine (fr); провинция Китая (ru); Provinz von China (de); província da China (pt); 中华人民共和国省份 (zh); 中國嗰省 (gan); 中国东北的省份 (zh-hans); 中華人民共和国の省 (ja); província da China (pt-br); επαρχία της Κίνας (el); provins i Folkrepubliken Kina (sv); provincia cinese (it); provins i Kina (nb); provincia Sericae (la); 中國東北的省份 (zh-hant); ཧེ་ལུང་ཅང་ནི་རྒྱ་ནག་གི་ཞིང་ཆེན་ཞིག་རེད། (bo); 中国个省 (wuu); Kiinan maakunta (fi); province of China (en); 中國東北嘅省 (yue); покраина во Кина (mk); province of China (en) 黑龍江, 黑 (zh-hant); 黒竜江省 (中華人民共和国) (ja); CN-23 (de); 헤이룽장 성 (ko); 黑龍江省 (yue); 黑龙江, 黑, 黑龍江, 黑龍江省 (zh); 黑龙江, 黑 (zh-hans); ஹெயிலோங்கிஜிங் (ta)

Thể loại con

Thể loại này gồm 16 thể loại con sau, trên tổng số 16 thể loại con.

B

E

G

H

M

P

T

V

Z

Các trang trong thể loại “Heilongjiang”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Heilongjiang”

5 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 5 tập tin.