Category:Hengyang

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Hành Dương 
prefecture-level city in Hunan, China
Hengyang montage.PNG
Hengyang montage.PNG
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtđịa cấp thị,
thành phố lớn,
thành phố có hàng triệu người
Vị trí Hồ Nam, CHNDTH
Dân số
  • 7.265.000 (2007)
Diện tích
  • 15.310 km²
trang chủ chính thức
26° 53′ 48,48″ B, 112° 35′ 08,52″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Hengyang (es); Hengyang (ms); Хънян (bg); Hengyang (tr); 衡陽市 (zh-hk); Hengyang (mg); Hengyang (sv); Хен'ян (uk); 衡陽市 (zh-hant); 衡阳市 (zh-cn); 헝양시 (ko); Hengjang (eo); Cheng-jang (cs); হেংইয়ান (bn); Hèng-iòng (cdo); 衡阳市 (gan-hans); 衡阳市 (zh-my); हेंगयांग (mr); Hành Dương (vi); Hengjanga (lv); Hengyang (af); Хенгјанг (sr); 衡阳市 (zh-sg); Hengyang (nn); Hengyang (nb); ಹೆಂಗ್ಯಾಂಗ್ (kn); Hengyang (en); هنغيانغ (ar); Hengyang (br); 衡陽 (yue); હેંગયાંગ (gu); Fên-yòng-sṳ (hak); Хэнъян (ru); Hengyang (cy); Хэн'ян (be); Հենան (hy); 衡陽市 (zh); Hengyang (da); 衡陽市 (ja); හෙන්ග්යන් (si); हेंगयांग (hi); 衡阳 (wuu); Hengyang (fi); Hengyang (ki); ஹிங்கியாங் (ta); Hengyang (it); 衡陽市 (zh-mo); 衡陽市 (zh-tw); 衡阳市 (zh-hans); Hengyang (pt); Hengyang (sco); เหินหยาง (th); Hêng-iông-chhī (nan); Hengjangas (lt); Hengyang (fr); Hengyang (tl); Xéngyang shehiri (ug); Hengyang (id); Hengyang (ceb); Hengyang (pl); Hengyang (eu); Hengyang (nl); ہینگیانگ (ur); Hengyang (de); Hengyang (war); Hengyang (pam); هنگیانگ (fa); హెంగ్యాంగ్ (te); Χενγκγιάνγκ (el); 衡阳市 (gan) ciudad-prefectura de Hunan, China (es); 中國湖南省嘅地級市 (yue); ville-préfecture du Hunan, en Chine (fr); 中國湖南省的地級市 (zh-mo); 中国湖南省的地级市 (zh-my); bezirksfreie Stadt in Hunan, China (de); prefecture-level city in Hunan, China (en); 中國湖南省的地級市 (zh); 中國湖南省的地級市 (zh-hk); 中国湖南省的地级市 (zh-sg); lungsod sa Republikang Popular sa Tsina, Hunan Sheng (ceb); 中國湖南省的地級市 (zh-tw); 中國湖南省的地級市 (zh-hant); 中国湖南省的地级市 (zh-cn); 中国湖南省个地级市 (wuu); prefecture-level city in Hunan, China (en); 中國湖南省嗰地級市 (gan); 中国湖南省の地級市 (ja); 中国湖南省的地级市 (zh-hans); stadsprefectuur in China (nl) 衡陽, 衡州, ホンヤン (ja); 衡阳, 雁城 (zh-sg); 衡陽, 雁城 (zh-mo); Hengjang, Hengzhou (pl); 衡阳, 雁城 (zh-my); 衡陽, 雁城 (zh-tw); 衡陽, 雁城 (zh-hant); 衡阳, 雁城 (zh-cn); 衡阳, 雁城 (zh-hans); خېڭياڭ شەھىرى (ug); 衡陽, 雁城 (zh-hk); 헝양 (ko); 衡陽, 雁城 (zh); Hengchow (nb)

Thể loại con

Thể loại này gồm 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.

B

C

H

M

P

Các trang trong thể loại “Hengyang”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Hengyang”

85 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 85 tập tin.