Category:Hmong

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
miao (es); Miao people (en-gb); Мяо (bg); میاؤ (pnb); 苗族 (zh-hk); Miao (sv); Мяо (uk); Sukèë Miao (ace); 苗族 (zh-hant); 苗族 (zh-cn); 먀오족 (ko); Mjaoj (eo); Мјао (mk); মিয়াও জাতি (bn); Miao (fr); Suku Miao (jv); Mjao (hr); Miao (en); Miao (af); 苗族 (zh-sg); Biâu-cho̍k (nan); Miao (nb); Myaolar (az); Miao (en); شعب المياو (ar); မြောင်လူမျိုး (my); 苗族 (yue); ምያው ብሔር (am); Mèu-tshu̍k (hak); Мяо (ru); Miao (de-ch); Miao (de); Մյաոներ (hy); 苗族 (zh); Miao (netewe) (ku); მიაოს ტომები (ka); ミャオ族 (ja); מיאו (he); Miao (la); मियाओ लोग (hi); 苗族 (wuu); Miaot (fi); Miao people (en-ca); Miaod (et); Miao (nn); 苗族 (zh-hans); Miao (nl); Miao etnia (eu); Miao (lt); Mjaoji (sl); Mièu-cŭk (cdo); Miaové (cs); miao (ca); Suku Miao (id); Miao (pl); مياۋزۇ مىللىتى (ug); 苗族 (zh-tw); مردم میائو (fa); Miao (da); Miaolar (tr); Myao (uz); Bouxmiuz (za); མིའོ་མི། (bo); miao (vec); Μιάο (el) grupo étnico internacional que vive en las zonas montañosas del sudoeste de China (es); Ethnicité en Chine (fr); suku bangsa di Tiongkok (id); grupa etniczna w Azji Wschodniej (pl); קבוצה אתנית בדרום-מזרח אסיה (he); etnische groep (nl); группа народов в южном Китае, северном Вьетнаме, Лаосе, Таиланде, Мьянме (ru); 族群 (zh); Ethnie in China (de); ethnic group in China (en); ethnic group in China (en); တရုတ်နိုင်ငံရှိ လူမျိုးစု (my); народност во Кина (mk); 중국의 소수민족 (ko) hmong (es); Myauzcuz (za); ህሞንግ, ምያው (am); Мяоцы, Хмонг, Народ мяо, Мео (ru); Verbreitung der Miao in China, Miáozú, 苗族, Miao-Nationalität in China, Miao-Minderheit in China (de); ミヤオ族, メオ族, 苗族, モン族 (ja); Miao, Orang Hmong (id); Miaofolket (nn); Hmong, Miao folket (nb); Hmong (la); مىياۋ (ug); मियाओ जाति, मियाओ लोगों (hi); 먀오 족, 몽족, 묘족 (ko); Miao (fi); Miao (en); Miaoj (eo); Miao (cs); Miaofolket (sv)
Miao 
ethnic group in China
Tải lên phương tiện
Là một
Dân số
  • 10.000.000
Tôn giáo
Kiểm soát tính nhất quán
ReasonatorScholiaPetScanthống kêWikiMapLocator tooltập tin KMLSearch depicted
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 14 thể loại con sau, trên tổng số 14 thể loại con.

 

  • Miao(2 t.l., 4 t.t.)

B

C

H

L

T

V

Trang trong thể loại “Hmong”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Hmong”

89 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 89 tập tin.