Category:Hurdlers

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Català: Corredors de tanques
Čeština: Překážkáři
Deutsch: Hürdenläufer
Galego: Atletas de valados
Nederlands: Hordeloper
日本語: ハードル選手
Norsk bokmål: Hekkeløpere
Polski: Płotkarze
Português: Barreiristas
Svenska: Häcklöpare


vallista (es); saltador de tanques (ca); sauteur de haies (fr); αθλητής δρόμου μετ 'εμπόδιων (el); tõkkejooksja (et); hesilari (eu); barreirista (pt); vallista (ast); бегун с барьерами (ru); препонаш (sr); Hürdenläufer (de); hurdler (en); cliathreathaí (ga); препонаш (sr-ec); gátfutó (hu); hækkeløber (da); tekač čez ovire (sl); ハードル選手 (ja); دونده دو با مانع (fa); ostacolista (it); häcklöpare (sv); płotkarz (pl); бігун із бар'єрами (uk); hordenloper (nl); překážkář (cs); hekkeløper (nb); רץ משוכות (he); aitajuoksija (fi); hurdler (en); واثب حواجز (ar); тркач со пречки (mk); preponaš (sr-el) atleta que practica carreras de vallas (es); athlète pratiquant le saut de haie (fr); hesi-lasterketetan espezializatua dagoen korrikalaria (eu); idrettsutøver som konkurrerer i hekkeløp (nb); športnik (sl); легкоатлет, специализирующийся на беге с барьерами (ru); atleta participante de corridas com barreiras (pt); Leichtathlet, der während des Laufs Hürden überwindet (de); sportsperson taking part in hurdling events (en); sportsperson taking part in hurdling events (en); легкоатлет, що спеціалізується на бігу з бар'єрами (uk); sportovec věnující se překážkovému běhu (cs); atleta che pratica la corsa ad ostacoli (100/110 o 400 metri) (it) hesi-lasterkari (eu); Hürdenläuferin (de); překážkářka (cs); רצת משוכות (he); płotkarka (pl); тркач со препони (mk); hurdleur, coureur de haies (fr)
hurdler 
sportsperson taking part in hurdling events
Tải lên phương tiện
Là mộtnghề nghiệp
Là tập hợp con củaathletics competitor
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.

+

M

Các tập tin trong thể loại “Hurdlers”

15 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 15 tập tin.