Category:Intersection (set theory)

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
<nowiki>intersección; Intarsizzioni; sniðmengi; сечение; kesişme özelliği; 交集; prienik; перетин; 交集; 交集; 교집합; қиылысу; komunaĵo; пресек; intersection; presjek skupova; phép giao; пресек; interseção; 交集; snitt i matematikk; snitt; kəsişmə; ütine osa; 交集; intersection; تقاطع; 交集; metszet; የጋራ ስብስብ; ebaketa; Interseición; пересечение; Croestoriad setiau; interseziun; idirmhír; пресек; 交集; 共通部分; intersection; חיתוך בין קבוצות; सर्वनिष्ठ (समुच्चय सिद्धान्त); 交集; leikkaus; antërsession; வெட்டு; intersezione; перасячэньне мностваў; interseção; 交集; 交集; ühisosa; intersecție; presek množic; interseksiyon; presek; intersecció; irisan; część wspólna; snitt; doorsnede; Schnittmenge; перасячэнне мностваў; اشتراک; амдлһн; intersección; průnik; τομή συνόλων; อินเตอร์เซกชัน; matematikte küme teorisi alanına özgü kavram; 数学ないし集合論の用語; opération ensembliste en mathématiques; matematička teorija; verzamelingenleer; операция, возвращающая множество, которому принадлежат те и только те элементы, которые одновременно принадлежат всем данным множествам; concept in mathematics specific to the field of set theory; joukko-opin käsite; concept in mathematics specific to the field of set theory; مجموعه‌ای که شامل اعضای مشترک A و B باشد را اشتراک A و B می‌نامیم; concepto en teoría de conjuntos; математичка теорија; intersección de conjuntos; ∩; hulkade korrutis; lõige; hulkade ühisosa; ∩; intersecção; irisan (teori himpunan); التقاطع; пересечение множеств; interseksiyon (teoriya ng hanay); ∩; Intersezziú; Intersecció de conjunts; ∩; ∩; ∩; intersezione di insiemi; ∩; インターセクション; 共通集合; 積集合; intersection (theoria de insimules); ∩; skärningsmängd; อินเทอร์เซกชัน; ส่วนร่วม; snitt; חיתוך קבוצות; חיתוך; kəsişmə xüsusiyyəti; Intersectie; перетин множин; ∩; iloczyn mnogościowy; przecięcie zbiorów; przekrój; iloczyn zbiorów; przekrój zbiorów; część wspólna zbiorów; ∩; set intersection; intersection of sets; ∩; intersekco; ∩; Giao</nowiki>
phép giao 
concept in mathematics specific to the field of set theory
Venn0001.svg
Tải lên phương tiện
Cách phát âm (đoạn âm thanh)
Là một
Là tập hợp con của
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q185837
mã số GND: 4327382-8
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.

Tập tin trong thể loại “Intersection (set theory)”

22 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 22 tập tin.