Category:Ioannes X

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm


Juan X (es); Pope John X (en-gb); ژان دهم (mzn); Йоан X (bg); Papa Ioan al X-lea (ro); 教宗若望十世 (zh-hk); Ján X. (sk); Joan X (oc); 教宗若望十世 (zh-hant); 教宗若望十世 (zh-cn); Johannes X. (gsw); 교황 요한 10세 (ko); Johano la 10-a (eo); Папа Јован X (mk); Gáu-huòng Ioannes 10-sié (cdo); Paus Yohanes X (jv); Ivan X. (hr); Giáo hoàng Gioan X (vi); Pous Johannes X (af); Папа Јован X (sr); Papa João X (pt-br); 教宗若望十世 (zh-sg); Kàu-hông Ioannes 10-sè (nan); Johannes X (nb); John X (en); يوحنا العاشر (ar); Yann X (br); 若望十世 (yue); X. János pápa (hu); Kau-fòng Ioannes 10-sṳ (hak); Johannes X (diq); Huwan X (qu); Johannes X. (de); Papa Gjoni X (sq); ژان دهم (fa); 教宗若望十世 (zh); Pave Johannes 10. (da); იოანე X (ka); ヨハネス10世 (ja); يوحنا العاشر (arz); יוחנן העשירי (he); Ioannes X (la); 若望十世 (wuu); Johannes X (fi); Pope John X (en-ca); 教宗若望十世 (zh-tw); papa Giovanni X (it); 教宗若望十世 (zh-hans); Paus Johannes X (nl); Іван X (uk); Johannes X (et); Papa Yohane X (sw); Paus Yohanes X (id); สมเด็จพระสันตะปาปาจอห์นที่ 10 (th); Papa Juan X (war); Pópù Jòhánù 10k (yo); Giuvanni X (scn); Papa João X (pt); Joan X (ca); Papa Juan X (ilo); Иоанн X (ru); Joan X.a (eu); Papež Janez X. (sl); Juan X (tl); X. Ioannes (tr); Ян X, Папа Рымскі (be); Juan X (ceb); Jan X (pl); Johannes X. (de-ch); Ivan X (sh); Jean X (fr); Jan X. (cs); Johannes X (sv); Papo Ioannes la 10ma (io); Xoán X (gl); Pápa Seán X (ga); Πάπας Ιωάννης Ι΄ (el); Ян X (be-tarask) 122° vescovo di Roma e papa della Chiesa cattolica (it); pape de l’Église catholique romaine (fr); római pápa (hu); papa (hr); papież (pl); Papa ti Katoliko a Simbaan (ilo); Italiaans priester (?-928) (nl); римский папа (ru); 122° Papa de la Iglesia Católica (es); Papst (de); pope (en); pope (en); papa (ca); 羅馬天主教會第122任教宗 (zh); Påve i romersk-katolska kyrkan (sv) Joanes X.a (eu); Papa Joan X (ca); Pópù John X, Pópù Jòhánù X, Pope John X (yo); Giáo hoàng John X, Gioan X (vi); Папа Рымскі Ян X (be); 若望十世, 約翰十世 (zh); Ioan al X-lea (ro); Yohanes X (id); Papież Jan X (pl); Іоанн X (uk); Ioannes PP. X (la); João X (pt); Papa Juan X (ceb); Papa X. Ioannes (tr); Giovanni da Tossignano, Pope John X, Ioannes X (en); Pope John X (war); Johannes 10 (sv); Papa Ivan X, Ivan X. (sh)
Giáo hoàng Gioan X 
pope
Pope John X.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Tên bản ngữIoannes PP. X
Ngày sinhvào khoảng 860 (khoảng)
Tossignano (Lãnh địa Giáo hoàng, ước đoán)
Ngày mất929 (ước đoán), 28 tháng 5 năm 928
Roma (Lãnh địa Giáo hoàng)
Quốc tịch
Nghề nghiệp
Chức vụ
Nơi công tác
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Các tập tin trong thể loại “Ioannes X”

8 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 8 tập tin.