Category:Jiang Zemin

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Giang Trạch Dân 
Cựu Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc
Jiang Zemin St. Petersburg.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Tên trong ngôn ngữ mẹ đẻ江泽民
Ngày sinh17 tháng 8 năm 1926
Giang Đô
Quốc tịch
Trường học
Nghề nghiệp
Đảng viên của đảng chính trị
Chức vụ
Quê hương
Ngôn ngữ mẹ đẻ
Cha
  • Jiang Shijun
Anh chị em
  • Jiang Zehui
Con
  • Jiang Mianheng
  • Jiang Miankang
Người phối ngẫu
Giải thưởng
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Jiang Zemin (es); Jiang Zemin (is); Jiang Zemin (ms); Jiang Zemin (bcl); جیانگ زمین (mzn); Дзян Дзъмин (bg); Jiang Zemin (tr); 江澤民 (zh-hk); Jiang Zemin (mg); Jiang Zemin (sv); Jiang Zemin (oc); 江澤民 (zh-hant); 江泽民 (zh-cn); 장쩌민 (ko); Цзянь Цземин (kk); Jiang Zemin (eo); Ťiang Ce-min (cs); Jiang Zemin (an); Gyangh Cwzminz (za); Jiang Zemin (fr); Jiang Zemin (jv); Jiang Zemin (hr); 江泽民 (zh-my); जियांग झेमिन (mr); Giang Trạch Dân (vi); Ђанг Цемин (sr); Jiang Zemin (pt-br); 江泽民 (zh-sg); Kang Te̍k-bîn (nan); Jiang Zemin (nb); Tsyan Tsemin (az); 江澤民 (lzh); Jiang Zemin (en); جيانغ زيمين (ar); 江澤民 (yue); Csiang Cö-min (hu); Jiang Zemin (eu); Jiang Zemin (bi); Цзян Цзэминь (ru); Jiang Zemin (qu); Jiang Zemin (cy); Цзян Цзэмінь (be); جیانگ زمین (fa); 江泽民 (zh); Jiang Zemin (da); जियाङ जेमिन (ne); 江沢民 (ja); Jiang Zemin (ha); Jiang Zemin (ay); ג'יאנג דזה-מין (he); Җияң Зымин (tt); जियांग झेमिन: (sa); जियांग झेमिन (hi); 江泽民 (wuu); Jiang Zemin (fi); யான் சமீன் (ta); Jiang Zemin (it); เจียง เจ๋อหมิน (th); Jiang Zemin (et); 江澤民 (zh-tw); Jiang Zemin (war); Jiang Zemin (ext); 江澤民 (zh-mo); Цзян Цземінь (uk); Ce-min Ťiang (sk); Jiang Zemin (pt); Gŏng Dĕk-mìng (cdo); Jiang Zemin (nl); Jiang Zemin (ga); Dziang Dzeminas (lt); Kông Chhe̍t-mìn (hak); Jiang Zemin (ro); 江澤民 (gan); Jiang Zemin (ca); Jiang Zemin (id); Jiang Zemin (pl); ཅང་རྩེ་མིན། (bo); Jiang Zemin (sh); Jiang Zemin (sco); جياڭ زېمىن (ug); Jiang Zemin (de-ch); Jiang Zemin (ast); Jiang Zemin (gl); Jiang Zemin (de); 江泽民 (zh-hans); djian. dzy.min. (jbo) secretario general del Partido Comunista de China (es); 前中國共產黨中央委員會總書記 (yue); kínai politikus, pártfőtitkár (hu); китайский политик, генеральный секретарь ЦК КПК (1989-2002) (ru); Generalsekretär der Kommunistischen Partei Chinas (de); سیاست‌مدار چینی (fa); 前中国共产党中央委员会总书记 (zh); kinesisk politiker (da); politician chinez (ro); 元中国共産党中央委員会総書記 (ja); kinesisk politiker (sv); 前中國共產黨中央委員會總書記 (zh-hant); 前中国共产党中央委员会总书记 (zh-cn); 전 중국공산당 중앙위원회 총서기 (ko); bývalý generální tajemník ústředního výboru Komunistické strany Číny (cs); segretario generale del Partito Comunista Cinese (it); secrétaire général du Parti communiste chinois (fr); 前中國共產黨中央委員會總書記 (zh-mo); 前中国共产党中央委员会总书记 (zh-my); político chinês, 5° Presidente da China (pt); 前中国共产党中央委员会总书记 (zh-sg); Chinees politicus (nl); przywódca chiński (pl); kinesisk politiker (nb); 前中國共產黨中央委員會總書記 (zh-tw); Cựu Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc (vi); kiinalainen poliitikko (fi); 前中國共產黨中央委員會總書記 (lzh); 前中國共產黨中央委員會總書記 (zh-hk); General Secretary of the Communist Party of China (en); سياسي صيني (ar); 前中国共产党中央委员会总书记 (zh-hans); kinesisk politikar (nn) च्यांग झेमीन: (sa); च्यांग झेमीन (hi); Jiang Zemin (hu); 강택민 (ko); Jiang Ze Min, Jiangzemin (en); 江澤民 (zh); च्यांग झेमीन (mr)
中文(中国大陆)‎: 江泽民。

Thể loại con

Thể loại này gồm 7 thể loại con sau, trên tổng số 7 thể loại con.

A

C

M

W

Các trang trong thể loại “Jiang Zemin”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Jiang Zemin”

45 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 45 tập tin.