Category:Jiangxia District

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
English: Jiangxia District in the southern part of the City of Wuhan
Русский: Административный район Цзянся города Ухань
中文: 武汉市江夏区
distretto di Jiangxia (it); 江夏區 (yue); district de Jiangxia (fr); 江夏区 (ja); 江夏区 (gan-hans); Kông-ha-khî (hak); 江夏区 (zh-my); Jiangxia Barrutia (eu); Jiangxia (ca); Ardal Jiangxia (cy); Jiangxia (de); Giang Hạ (vi); Jiangxia District (en); Jiangxia (sv); 江夏区 (zh); Kang-hā-khu (nan); Jiangxia (nb); 江夏區 (zh-hk); Jiangxia District (nl); 江夏区 (zh-sg); Distrik Jiangxia (id); Jiangxia (Wuhan) (pl); מחוז ג'יאנגקסיה (he); 江夏區 (zh-tw); 江夏區 (zh-hant); 江夏区 (zh-cn); 江夏区 (wuu); 장샤구 (ko); 江夏区 (gan); Jiangxia (Wuhan) (es); 江夏区 (zh-hans); Цзянся (ru) población en China (es); ville chinoise (fr); 武汉市的一个远城区 (zh); district in China (nl); 武漢市的一個市轄區 (zh-hant); distretto cinese (it); Stadtbezirk von Wuhan, Volksrepublik China (de); district in Wuhan, Hubei Province, China (en); district in Wuhan, Hubei Province, China (en); 武漢市的一個市轄區 (zh-tw); 武汉市市辖区 (zh-hans); districte de la Xina (ca) 江夏 (zh-hant); Jiangxia (fr); 江夏區, 江夏, 武昌县, 沙羡县, 沙羡縣 (zh); 江夏 (zh-tw)
Giang Hạ 
district in Wuhan, Hubei Province, China
武汉 康魅路 kang mei lu, wu han - panoramio.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtkhu
Vị trí Vũ Hán, Hồ Bắc, CHNDTH
Dân số
  • 894.600 (2016)
Diện tích
  • 2.014 km²
Cao độ so với mực nước biển
  • 25 m
trang chủ chính thức
30° 21′ 18,36″ B, 114° 18′ 51,48″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 11 thể loại con sau, trên tổng số 11 thể loại con.

H

J

L

R

X

Các tập tin trong thể loại “Jiangxia District”

78 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 78 tập tin.