Category:Kaiping

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Kaiping (es); 開平 (yue); Kajping (hu); કેપિંગ (gu); Khôi-phìn-sṳ (hak); Кайпин (ru); Kaiping (cy); Kaiping (pam); کایپینگ (fa); 开平市 (zh); Kaiping (da); کائیپینگ (pnb); 開平市 (zh-hk); Kaiping (sh); 开平市 (zh-hans); Kaiping (sv); Kaiping (de); කයිපින්ග් (si); Kaiping (en); 開平市 (zh-hant); 开平市 (zh-cn); 开平市 (wuu); 카이핑시 (ko); 開平市 (zh-tw); 开平市 (gan-hans); Kaiping (ki); காய்ப்பிங் (ta); Kaiping (it); খাইফিং (bn); Kaiping (fr); کائپنگ (ur); Kaiping (hr); Kchaj-pching (cs); 开平市 (zh-my); 開平市 (ja); కాయ్పిన్గ్ (te); कॅपिंग (mr); Kaiping (pl); Khai Bình, Giang Môn (vi); Kaiping Shi (ceb); Kaipinga (lv); Kaiping (id); Kaipimgas (lt); Kaiping (pt); Kaiping (fi); Kaiping (tr); 开平市 (zh-sg); ไข่ผิง (th); Khai-pêng-chhī (nan); Kaiping (nb); Kaiping (nl); Kaiping (ms); Кайпінг (uk); ಕೈಪಿಂಗ್ (kn); कायपिंग (hi); 开平市 (gan); كيانبينغ (ar); Καϊπίνγκ (el); Kaiping (mwl) দক্ষিণ-পূর্ব চীনের কুয়াংতুং প্রদেশের উপজেলা-স্তরের নগরী (bn); kreisfreie Stadt in Jiangmen, China (de); county-level city (en); county-level city (en); ville chinoise (fr); 中国广东省江门市的县级市 (zh); stadsarrondissement in Jiangmen, China (nl) কাইপিং (bn)
Khai Bình, Giang Môn 
county-level city
European Style Street.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộthuyện cấp thị
Vị trí Giang Môn, Quảng Đông, CHNDTH
Thủ đô / thủ phủ / tỉnh lỵ / quận lỵ
  • Q14372478
Dân số
  • 699.242 (2010)
Diện tích
  • 1.659 km²
Cao độ so với mực nước biển
  • 6 m
trang chủ chính thức
22° 22′ 34,32″ B, 112° 41′ 15,72″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 7 thể loại con sau, trên tổng số 7 thể loại con.

B

C

D

H

P

T

Các tập tin trong thể loại “Kaiping”

53 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 53 tập tin.