Category:Kana

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Kana 
Japanese syllable writing system
Tosa nikki copied by Teika.JPG
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtHệ thống chữ viết tiếng Nhật,
syllabary
Một phần củaCJK
Ngôn ngữ của tên gọi hoặc tác phẩm
Gồm các phần
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Kana (es); Kana (szl); Tulisan Kana (ms); Kana (bcl); кана (bg); Hiragana ve Katakana (tr); کانا (ur); Kana (mg); Kana (sk); Kana (oc); Кана (tg); ponslakyle'u (jbo); 가나 (ko); Kana (fo); kanao (eo); kana (cs); Kana (bs); কানা (bn); kana (fr); Kana (jv); Kana (hr); Kana (vi); Kana (af); кана (sr); 假名 (zh-sg); Kana (nan); kana (nb); Kana (su); 假名 (lzh); کانا (ckb); kana (en); كانا (ar); ခန (my); 假名 (yue); Kana (hu); Kana (hak); kana (ast); kana (ca); Kana (de); Кана (be); կանա (hy); 假名 (zh); Kana (da); კანა (ka); 仮名 (ja); קאנה (he); Kana (la); काना (hi); 假名 (wuu); kana (fi); Kana (tg-latn); Kana (it); Kana (et); 假名 (zh-tw); 假名 (zh-hans); คะนะ (th); kana (pt); 假名 (zh-hk); Kana (cdo); 假名 (zh-cn); 假名 (zh-hant); кана (uk); Kana (tl); کانا (fa); Kana (sv); Aksara kana (id); kana (pl); кана (ru); Kana (nl); Kana (eu); кана (mk); Кана (be-tarask); Kana (ro); Kana (gl); kana (sco); Κάνα (el); kana (nn) 日本嘅音節文字 (yue); système d'écriture syllabique japonais (fr); японская складовая сыстэма запісу (be-tarask); sistema d'escritura silábica xaponés (ast); sistema d'escriptura sil·làbica japonès (ca); japanisches Schreibsystem (de); Japanese syllable writing system (en); 日語音節書寫系統 (zh); 日本語の音節文字体系 (ja); sylabiczne pismo japońskie (pl); Japans (nl); японская слоговая азбука (ru); জাপানি ধ্বনিমূলগত লিখন পদ্ধতি (bn); 일본어의 표기 문자 (ko); Japanin kirjoitusjärjestelmä (fi); Japanese syllable writing system (en); japana silaba skribsistemo, nuntempe uzata kune kun ĉin-japanaj skribsignoj en moderna japana ortografio (eo); јапонско слоговно писмо (mk); جاپانی ہجا کا نظام (ur) Silabario japonés, Alfabeto fonético japonés, Alfabeto fonetico japones, Silabario japones (es); kanas, Hrkt (fr); Jaapani tähestik (et); alfabetu fonéticu xaponés (ast); kana (ru); Hrkt (de); Giả danh, Bảng chữ cái tiếng Nhật (vi); زبان کانا (fa); 仮名, 日语假名, 日文假名 (zh); Hrkt, かな文字, 仮名文字, かな, カナ (ja); Japonské slabičné abecedy (sk); Kana, Huruf kana (id); ponle'u (jbo); Alfabet fonètic japonès, Kanes (ca); 가나 문자 (ko); kana script, Hrkt, Kana (en); kana-aakkosto (fi); Kana, คานะ, อักษรคะนะ (th); Qana (bs)

Thể loại con

Thể loại này gồm 13 thể loại con sau, trên tổng số 13 thể loại con.

*

+

  • Hiragana(13 t.l., 1 tr., 96 t.t.)
  • Katakana(11 t.l., 1 tr., 264 t.t.)

C

F

G

H

K

O

T

Các trang trong thể loại “Kana”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Kana”

82 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 82 tập tin.