Category:Lake Tana

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Hồ Tana 
lake in Ethiopia
Lake tana.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một hồ
Vị tríEthiopia
Độ ngang
  • 66 km
Độ dài
  • 84 km
Diện tích
  • 2.156 km²
  • 3.600 km²
Cao độ so với mực nước biển
  • 1.788 m
  • 1.830 m
Lake inflows
  • Lesser Abay River
Lake outflow
Drainage basin
Quốc gia trong lưu vực
Phụ lưu
  • Reb River
  • Gumara River
  • Lesser Abay River
  • Magech River
12° 00′ 00″ B, 37° 15′ 00″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Lago Tana (es); Tanavatn (is); Тана (bg); جھیل ٹانا (pnb); 塔納湖 (zh-hk); Tanasjön (sv); Lac Tana (oc); 塔納湖 (zh-hant); 塔纳湖 (zh-cn); Tana (uz); Tana (eo); Tana (cs); ताना झील (bho); lac Tana (fr); Jezero Tana (hr); Hồ Tana (vi); Tanas ezers (lv); Tanameer (af); Језеро Тана (sr); 塔纳湖 (zh-sg); Tanasjøen (nb); Lake Tana (en); بحيرة تانا (ar); Tana-tó (hu); ጣና ሐይቅ (am); Tana (eu); Тана (ru); Llyn Tana (cy); Возера Тана (be); Језеро Тана (sr-ec); 塔納湖 (zh); Tanasøen (da); ტანა (ka); タナ湖 (ja); بحيرة تانا (arz); אגם טאנה (he); ताना झील (hi); Tanajärvi (fi); தனா ஏரி (ta); lago Tana (it); Тана (be-tarask); Tanameer (nl); 塔纳湖 (zh-hans); 塔納湖 (zh-tw); 타나호 (ko); Тана көлү (ky); جھیل ٹانا (ur); Lago Tana (pt); Թանա (hy); llac Tana (ca); Тана (mk); Tana (lt); Jezero Tana (sl); Tanasee (de); دریاچه تانا (fa); Lacul Tana (ro); Danau Tana (id); Tana (sw); Tana (sk); Jezero Tana (sh); Jezioro Tana (pl); Lake Tana (ceb); Тана (uk); Тана (cv); Lago Tana (gl); Jezero Tana (sr-el); Τάνα (el); Loch Tana (sco) lago de Etiopía (es); liqen (sq); 埃塞俄比亚湖泊 (zh); lago in Etiopia (it); пдауи ю (uk); meer in Ethiopië (nl); озеро в Эфиопии (ru); पूर्वी अफ़्रीका के इथियोपिया देश की सबसे बड़ी झील (hi); See in Äthiopien (de); lake in Ethiopia (en); lake in Ethiopia (en); بحيرة في إثيوبيا (ar); jezero v Etiopii (cs); אגם באתיופיה (he) ጣና ሃይቅ, ጣና (am); Tana lakua (eu); Озеро Тана (ru); Lago T'ana, Terras Altas da Etiópia, Lago Tana, Terras Altas da Etiópia (pt); Lake Tana, T'ana (lv); Цана, Дембея (bg); Tanos ežeras (lt); Tana (sl); Tsanasjön (sv); Ziwa la Tana, Ziwa Tana (sw); Tana-sjøen (nb); دریاچهٔ تانا (fa); ימת טאנה (he); Tsana, Ṭana Ḥäyq, T’ana Hāyk (en); Tana Hajk (pl); Озеро Тана (uk); Lake Tana (da)

Thể loại con

Thể loại này gồm 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.

B

F

I

O

P

Các trang trong thể loại “Lake Tana”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Lake Tana”

35 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 35 tập tin.