Category:Lama glama

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumChordata • SubphylumVertebrata • InfraphylumGnathostomata • SuperclassisTetrapoda • ClassisMammalia • SubclassisTheria • InfraclassisEutheria • OrdoArtiodactyla • SubordoTylopoda • FamiliaCamelidae • GenusLama • Species: Lama glama (Linnaeus, 1758)
Llama 
species of mammal
Llama lying down.jpg
Specimen of llama skeleton prepared by the bone maceration technique and on display at the Museum of Veterinary Anatomy, FMVZ USP.
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikispecies-logo.svg  Wikispecies
Là một đơn vị phân loại
Tên phổ thông
Phân loại học
GiớiAnimalia
Phân giớiBilateria
Phân thứ giớiDeuterostomia
NgànhChordata
Phân ngànhVertebrata
InfraphylumGnathostomata
SuperclassTetrapoda
LớpMammalia
Phân lớpTheria
đại bộBoreoeutheria
Liên bộLaurasiatheria
BộArtiodactyla
Phân bộTylopoda
HọCamelidae
ChiLama
LoàiLama glama
Original combination
Camelus glama
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Lama glama (es); Lama (szl); Lamadýr (is); Llama (ms); لاما (ps); лама (bg); Lamă (ro); Lama krotká (sk); Лама (uk); Lamao (io); ອູດແກະໃຫຍ່ (lo); 라마 (ko); Lamo (eo); Лама (mk); লামা (bn); lama (fr); Llama (jv); Ljama (hr); लामा (mr); Llama (vi); Lama (lv); Lama (af); Shádiʼááhdę́ę́ʼ tłʼízí (nv); Лам гөрөөс (mn); lama (nn); lama (nb); Lama (az); Lama glama (en); لاما (ar); Ovecharana (gn); လာမာကုလားအုပ် (my); Лама (ky); Llama (eu); Lama glama (ast); Llama (ca); Llama (qu); Lama (cy); Láma (ga); لاما (fa); 大羊駝 (zh); Lama (da); リャマ (ja); Llama (ia); Qawra (ay); למה מצויה (he); Lama glama (la); लामा (hi); Laama (fi); лама (sr); Լամա (hy); Ljama (sh); இலாமா (ta); Lama glama (it); lama krotká (cs); Lama (vls); Lama (ht); Laama (et); Лама (udm); Lama (sv); Lama (tr); Лама (be); Lama (war); Lama (scn); Lhama (pt); Lama glama (ceb); Lama andyjska (pl); Llama (id); Lama (lt); Lama (sl); Llama (tl); Lama (de); Лама (ru); ยามา (th); Lama (sw); ല്ലാമ (ml); lama (nl); Lama (oc); láma (hu); Yama (nah); Лама (mhr); Llama (gl); Lama (br); Λάμα (el); Lama (sgs) specie di animale della famiglia Camelidae (it); espèce de mammifères (fr); especie de mamíferu (ast); Art der Gattung Lamas (Lama) (de); species of mammal (en); گونه‌ای از لاما (سرده) (fa); вид бозайник (bg); memeli türü (tr); สัตว์เลี้ยงตระกูลอูฐจากทวีปอเมริกาใต้ (th); Gatunek ssaka z rodziny wielbłądowatych (pl); søramerikansk kameldyr (nb); dier (nl); 哺乳动物物种 (zh); soogdier (af); species of mammal (en); نوع من الثدييات (ar); háziasított emlősfaj (hu); вид ссавців (uk) Chilihueque, Llama (es); Lama glama (hu); Lama glama (mhr); Llames, Lama glama (ca); Lama glama (de); Lama glama (be); Lama glama (bg); Lama glama (tr); リャメラダ (ja); Lama glama (ia); Lamadjur, Lamor, Lama glama, Llama (sv); Lama glama (uk); Vikunio (io); Lama glama, Lama guanicoe glama (fi); Ljamo, Lama glama (eo); Lama glama (cs); லாமா (ta); Lama glama glama (it); Lama glama (udm); Lama glama (hr); Lama glama (pl); Обична лама (sr); Lama glama (ru); Lama glama (gl); 야마 (ko); Lhamas, Lama glama (pt); Lama glama (ms); Mājas lama, Lama glama (lv); Lama glama (sgs); Tikroji lama, Lama glama (lt); Qarwa (ay); Lama glama (et); לאמה מצויה, Lama guanicoe glama, Lama glama, לאמה, Lama guanicoe (he); ലാമ, Llama (ml); ลามา (th); Lama glama (nn); Lama glama, Llama (nb); Lama glama (nl); Lama glama (sk); Lama glama (fr); Llama (ro); Shádi'ááhdę́ę́ tł'ízí (nv); llama (en); صوف اللاما, اللاما (ar); Llama (cy); 大羊驼, 家羊駝, 拉馬 (zh)

As ruled by Opinion 2027 the scientific name of the Llama can either be Lama glama (as a species) or Lama guanicoe glama (as a subspecies).

The wild form, the Guanaco (Lama guanicoe or Lama guanicoe guanicoe) can not be a subspecies of Lama glama, as has erroneously been stated in Mammal Species of the World (v3, 2005) link: (in error) and in ITIS link: (in error) (mirror).

Thể loại con

Thể loại này gồm 9 thể loại con sau, trên tổng số 9 thể loại con.

 

*

A

J

V

Các trang trong thể loại “Lama glama

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Lama glama

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 313 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)