Category:Law enforcement

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
English: Law enforcement. For elements like the Police, see the sub-Category:Law enforcement agencies.
Thi hành pháp luật 
system by which some members of society act in an organized manner to enforce the law
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtnghề nghiệp
Là tập hợp con củaenforcement
Khía cạnh củainternal security
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
aplicación de la ley (es); Law Enforcement (hu); aplicació de la llei (ca); Rechtsdurchsetzung (de); law enforcement (en-gb); اجرای قانون (fa); Правоприлагащи органи (bg); Urmărire penală (ro); 執法 (zh-hk); rättsväsende (sv); правозастосування (uk); 执法 (zh-cn); 법집행 (ko); Ізіне түсу (kk); aplikado de leĝoj (eo); trestní stíhání (cs); apparato di applicazione della legge (it); application de la loi (fr); aplicação da lei (pt); Baudžiamasis persekiojimas (lt); policist (sl); Pagpapatupad ng batas (tl); strafvervolging (nl); Thi hành pháp luật (vi); penegakan hukum (id); 執法 (zh); നിയമ പരിപാലനം (ml); 執法 (zh-tw); lainvalvonta (fi); спровођење закона (sr); спроведување на законот (mk); אכיפת חוק (he); law enforcement (en); уголовное преследование (ru); 执法 (zh-hans); 法執行 (ja) sistem legal statal de urmărire a faptelor considerate penale (ro); sistema por el cual algunos miembros de la sociedad actúan de forma organizar para hacer cumplir la ley (es); system by which some members of society act in an organized manner to enforce the law (en); system by which some members of society act in an organized manner to enforce the law (en); apparato grazie al quale i membri di una società agiscono in maniera organizzata per far rispettare una legge (it); നിയമവ്യവസ്ഥ പാലിക്കുന്നതിലൂടെ വ്യവസ്ഥ നിശ്ചയിക്കപ്പെട്ട രീതിയിൽ പ്രവർത്തിക്കുന്നുവെന്ന് ഉറപ്പാക്കാനുള്ള സംവിധാനം (ml); rechtssysteem (nl) cumplimiento de la ley, aplicacion de la ley (es); 法執行機関 (ja); aplicare a legii (ro); Trestní stíhání (cs); 執法機關 (zh); Baudžiamas persekiojimas (lt)

Thể loại con

Thể loại này gồm 50 thể loại con sau, trên tổng số 50 thể loại con.

 

A

B

C

E

F

H

I

M

O

P

R

S

T

U

V

W

Các tập tin trong thể loại “Law enforcement”

166 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 166 tập tin.