Category:Lena River

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Sông Lena 
river in Russia
Lena 2007 (synchroswimr).jpg
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một sông
Vị trí hiện tạiCộng hòa Sakha, Nga
Độ dài
  • 4.294 km
Cao độ so với mực nước biển
Thượng nguồn sông
  • Dãy núi Baikal
Cửa sông
Phụ lưu
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata

53° 56′ 08,16″ B, 108° 05′ 30,84″ Đ

Blue pencil.svg
Lena (es); Sungai Lena (ms); Лена (bg); دریاۓ لینا (pnb); Lena (sk); Лена (uk); Дарёи Лена (tg); Lena (gsw); 레나 강 (ko); Өлөне (kk); Leno (eo); Lena (cs); Lena (bar); लीना नदी (bho); লেনা নদী (bn); Léna (fr); Kali Lena (jv); Lena (hr); लेना नदी (mr); Lena (hsb); Sông Lena (vi); Ļena (lv); Lena (af); Лена (sr); Lena River (sco); Lena (lb); Lena Hô (nan); Lena (nb); Lena çayı (az); Lena River (en); نهر لينا (ar); Lena (br); 列拿河 (yue); Лена дарыясы (ky); Lena (eu); Ríu Lena (ast); Lena (ca); Лена (ba); Afon Lena (cy); Рака Лена (be); رود لنا (fa); 勒拿河 (zh); Lena (fy); लेना नदी (ne); レナ川 (ja); ლენა (xmf); Λένας ποταμός (el); Lena (sh); Salog Lena (war); לנה (he); Lena (la); Лена (cv); लेना नदी (hi); 勒拿河 (wuu); Lena (fi); Lena (ro); Լենա (hy); Лена (be-tarask); லேனா ஆறு (ta); Lena (it); Léna (hu); Lena (uz); Lena (pl); Leena (et); Sungai Lena (id); Lena Nehri (tr); แม่น้ำลีนา (th); Lena (de); ਲੇਨਾ ਦਰਿਆ (pa); Лена (tt); Rio Lena (pt); ლენა (ka); Лена (ru); Лена (mk); Lena (lt); Lena (sl); Lena (bs); Elva Lena i Russland (nn); Лена мөрөн (mn); Lena (ceb); Lena (sw); ലെന നദി (ml); Lena (nl); Lena (sv); Өлүөнэ (sah); Зүлхэ мүрэн (bxr); Lena (da); Río Lena (gl); లెనా నది (te); Łéna (vec); لنا چایی (azb) fiume russo (it); fleuve de Russie (fr); река в Восточной Сибири (ru); Strom in Russland (de); river in Russia (en); river in Russia (en-gb); یکی از سه رود بزرگ سیبری (fa); 俄罗斯河流 (zh); râu din Rusia (ro); נהר (he); rivier (nl); Upe Krievijā (lv); fiume de ła Rusia (vec); نهر في روسيا (ar); ਰੂਸ ਵਿੱਚ ਦਰਿਆ (pa); river in Russia (en); river in Russia (en-ca); řeka v Rusku (cs); río de Rusia (es) Fiume Lena (it); Ölüöne (et); Lena ibaia (eu); Лена (река), Река Лена (ru); Лена (be); 勒那河 (zh); Река Лена, Ле́на (sr); Lena Irmağı (tr); แม่น้ำเลนา (th); Lenaelva, Elva Lena, Elva Lena i Russland (nn); Lena i Russland (nb); Lena-rivier (af); Rio Lena (es); Floden Lena (sv); Lenajoki, Lenan vesistö (fi); Lenafloden (da); Lena (eo); Λένας (el); Riu Lena (ca)

Основная статья (main article):

Русский: Лена
English: Lena River

Thể loại con

Thể loại này gồm 11 thể loại con sau, trên tổng số 11 thể loại con.

Các tập tin trong thể loại “Lena River”

185 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 185 tập tin.