Category:Leo X

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Deutsch: Papstes Leo X., 1513-1521 (Giovanni di Lorenzo de' Medici, 1475-1521).
English: Pope Leo X, 1513-1521 (born Giovanni di Lorenzo de' Medici, 1475-1521).
Français : Le pape Léon X, 1513-1521 (né Jean de Médicis, Giovanni di Lorenzo de' Medici, 1475-1521).
Italiano: Papa Leone X o Leo X, 1513-1521 (Giovanni di Lorenzo de' Medici, 1475-1521).


León X (es); Pope Leo X (en-gb); Лъв X (bg); Papa Leon al X-lea (ro); 利奥十世 (zh-hk); Leo X (mg); Leo X (sv); Лев X (uk); 利奥十世 (zh-hant); Papo Leo la 10ma (io); 레오 10세 (ko); Leono la 10-a (eo); Папа Лав X (mk); Papa Lav X (bs); Gáu-huòng Leo 10-sié (cdo); Paus Leo X (jv); Lav X. (hr); 利奥十世 (zh-my); पोप लिओ दहावा (mr); Giáo hoàng Lêô X (vi); Leons X (lv); Pous Leo X (af); Папа Лав X (sr); Papa Leão X (pt-br); 利奥十世 (zh-sg); Kàu-hông Leo 10-sè (nan); Leo X (nb); Leo X (en); ليو العاشر (ar); Leon X (br); 良十世 (yue); X. Leó pápa (hu); Kau-fòng Leo 10-sṳ (hak); Llión X (ast); Leo X (diq); Leo X. (de-ch); Pab Leo X (cy); Леў X (be); لئون دهم (fa); 利奥十世 (zh); Pave Leo 10. (da); ლეო X (ka); レオ10世 (ja); ليو العاشر (arz); לאו העשירי (he); Leo X (la); Lav X. (sh); Πάπας Λέων Ι΄ (el); 良十世 (wuu); Leo X (fi); Papa Leo X (sw); Pope Leo X (en-ca); Leo X (et); สมเด็จพระสันตะปาปาลีโอที่ 10 (th); papa Leone X (it); Lev X. (cs); Paus Leo X (vls); X. Leo (tr); Леў X (be-tarask); Papa Leon X (war); Paus Leo X (nl); Lev X. (sk); Liyun X (qu); Pópù Leo 10k (yo); Liuni X (scn); Papa Leão X (pt); Papa Leon X (ilo); Lleó X (ca); Papa Leoni X (sq); Leonas X (lt); Papež Leon X. (sl); León X (tl); 利奥十世 (zh-mo); Léon X (fr); Paus Leo X (id); Leon X (pl); Leon X.a (eu); 利奥十世 (zh-tw); Лев X (ru); Leo X. (de); Leo X (sco); Leon X (pms); León X, papa (gl); 利奥十世 (zh-cn); 利奥十世 (zh-hans); Pápa Leon X (ga) 217° Papa de la Iglesia Católica (es); firenzei nemes úr, Lorenzo de' Medici fia, bíboros, 1513–1521 között pápa (hu); papa (hr); папа римский (ru); Sohn von Lorenzo de' Medici, Papst (1513–1521) (de); Son of Lorenzo de' Medici fia, pope from 1513 to 1521 (en); 217-ы Папа Рымскі (1513—1521) (be); Romas pāvests no 1513. līdz 1521. gadam (lv); Papa ti Katoliko a Simbaan (ilo); Påve år 1513–1521 i romersk-katolska kyrkan, 217:e i ordningen (sv); 217. pápež katolíckej cirkvi (sk); papież (pl); אפיפיור (1513–1521) (he); Italiaans priester (1475-1521) (nl); fils de Lorenzo de' Medici, pape de l'Église catholique romaine de 1513 á 1521 (fr); 217° vescovo di Roma e papa della Chiesa cattolica dal 1513 al 1521 (1475-1521) (it); 교황 (ko); paavi (1513–1521) (fi); Son of Lorenzo de' Medici fia, pope from 1513 to 1521 (en); 羅馬天主教會第217任教宗 (zh); papež (cs); papa (ca) Leone X, Giovanni di Lorenzo de' Medici, Cardinale Giovanni de' Medici (it); Giovanni di Lorenzo de' Medici, Giovanni de' Medici (hu); Leo PP. X, Papa León X, paus Leo X, Leo X. Papst, pape Léon X, Pope Leo X, Giovanni di Lorenzo de' Medici, Pope Leone X, Giovanni De' Medici, Giovanni de' Medici, Papa Leon X, pape Leon X, papa Leone‏ X (en); Giovanni di Lorenzo de' Medici (sk); Джованни Медичи (ru); Papa X. Leo (tr); Leo PP. X (la); Giovanni di Lorenzo de Mèdici, Giovanni di Lorenzo de' Medici (ca); Leo 10, Leo den tionde, Leon X (sv); Giovanni di Lorenzo de' Medici, Giovanni de' Medici (de); León X (es); Папа Рымскі Леў X, Папа Леў X, Джавані Медычы, Джавані дзі Ларэнца Медычы, Джавані дзі Ларэнца дэ Медычы, Джавані дэ Медычы (be); لاون العاشر, ليون العاشر (ar); Giovanni Medici, Giovanni, Jean (cs); Giovanni di Lorenzo de' Medici (fr)
Giáo hoàng Lêô X 
Son of Lorenzo de' Medici fia, pope from 1513 to 1521
Raffael 040 (crop).jpg
Lleó X per Rafael
LX graf.jpg
 Coat of arms of Medici popes.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Tên bản ngữLeo PP. X
Ngày sinh11 tháng 12 năm 1475
Firenze
Giovanni di Lorenzo de' Medici
Ngày mất1 tháng 12 năm 1521
Roma
Nơi chôn cất
Quốc tịch
Trường học
Nghề nghiệp
Chức vụ
Nhà
Cha
Mẹ
Anh chị em
Nơi công tác
Chữ ký
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 17 thể loại con sau, trên tổng số 17 thể loại con.

*

A

B

C

D

H

  • Hanno(3 t.l., 1 tr., 26 t.t.)

R

T

Trang trong thể loại “Leo X”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Leo X”

5 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 5 tập tin.