Category:Liang Qichao

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Lương Khải Siêu 
Chinese historian, philosopher and reformist
梁启超在日本期间.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Tên trong ngôn ngữ mẹ đẻ梁启超
Ngày sinh23 tháng 2 năm 1873
Tân Hội, Giang Môn
Ngày mất19 tháng 1 năm 1929
Bắc Kinh
Nơi chôn
Quốc tịch
Trường học
Doctoral advisor
Nghề nghiệp
Chủ làm việc
Đảng viên của đảng chính trị
Lĩnh vực làm việc
Cha
  • Q72359360
Con
Nơi công tác
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Liang Qichao (es); 梁啟超 (yue); Liang Qichao (eu); Liang Qichao (ast); Лян Цичао (ru); Liang Qichao (de); Лян Цічаа (be); 梁启超 (zh); Ch'i-ch'ao Liang (da); 梁啟超 (zh-hk); Liang Qichao (sv); Лян Цічао (uk); 梁啟超 (zh-hant); 梁启超 (zh-cn); 梁启超 (wuu); 량치차오 (ko); Liang Kiĉao (eo); Liang Čchi-čchao (cs); Liang Qichao (it); Liang Qichao (fr); 梁啟超 (zh-mo); 梁启超 (zh-my); Lương Khải Siêu (vi); Liang Qichao (lt); Liang Qichao (nl); Liang Qichao (sq); 梁启超 (zh-sg); Liang Qichao (id); Liang Qichao (pl); Liang Qichao (nb); 梁啟超 (zh-tw); Liang Qichao (fi); 梁啓超 (ja); 梁啟超 (lzh); Liang Qichao (ca); Liang Qichao (en); Ch'i-ch'ao Liang (pt); 梁启超 (zh-hans); لیانگ چی چاؤ (ur) scrittore, giornalista e filosofo cinese (it); 中國思想家和政治家 (zh-hk); 中国思想家和政治家 (zh-hans); 中国思想家和政治家 (zh-sg); 中國思想家和政治家 (zh-mo); 中国思想家和政治家 (zh); 中国思想家和政治家 (zh-my); schrijver uit Chinese Republiek (1873-1929) (nl); 中國思想家和政治家 (zh-hant); 中国思想家和政治家 (zh-cn); chinesischer Gelehrter, Journalist, Philosoph und Reformer (de); Chinese historian, philosopher and reformist (en); Chinese historian, philosopher and reformist (en); ژورنالیست، تاریخ‌نگار، نویسنده، و فیلسوف تایوانی (fa); čínský historik a filozof (cs); 中國思想家和政治家 (zh-tw) Liang Quichao (it); 梁啓超, 梁启超 (yue); Liang (sv); Liang Ci-czao (pl); Liang Ch'i-ch'ao (nb); 梁啓超, 梁啟超, 梁啓启超 (wuu); 社員某, 卓如, 外史氏, 愛國者, 孟遠, 中國少年, 社員, 哀時客, 新民子, 自由齋主人, 雙濤閣, 雙濤, 新史氏, 兼士, 梁啟超, 少年中國之少年, 新民叢報記者, 檀山旅客, 任甫, 任公, 憲民, 軼賜, 梁任, 中國之新民, 遠公, 任父, 滄江, 逸史氏, 賃廬, 宏猷, 飲冰子, 如晦庵主人, 吉田晉, 飲冰室主人, 飲冰, 曼殊室主人 (zh-hant); 梁任公 (ja); 梁启超, 卓如, 飲冰, 新民子, 兼士, 少年中國之少年, 新民叢報記者, 任甫, 社員, 宏猷, 梁啟超, 中國少年, 孟遠, 飲冰室主人, 憲民, 外史氏, 軼賜, 新史氏, 中國之新民, 如晦庵主人, 逸史氏, 梁任, 吉田晉, 哀時客, 檀山旅客, 賃廬, 曼殊室主人, 飲冰子, 社員某, 雙濤閣, 任父, 遠公, 自由齋主人, 雙濤, 滄江, 任公, 愛國者 (lzh); 양계초 (ko); she yuan mou, shuang tao, Leung Chi-tso, ai shi ke, Ch'i-ch'ao Liang, lin lu, man shu shi zhu ren, tan shan lv ke, yin bing, yin bing zi, ai guo zhe, Liang Qichao, cang jiang, ru hui an zhu ren, liang ren, yi shi shi, ji tian jin, zhuo ru, xian min, zhong guo zhi xin min, yi ci, wai shi shi, Liang Chi-chao, shuang tao ge, jian shi, ren fu, Rengong, Liang Ch'i-ch'ao, xin min zi, Yinbingshi zhuren, zi you zhai zhu ren, yin bing shi zhu ren, xin shi shi, she yuan, meng yuan, shao nian zhong guo zhi shao nian, hong you, yuan gong, zhong guo shao nian, xin min cong bao ji zhe, ren gong (en); Qichao (de); 饮冰室主人, 梁任甫, 梁任公, 梁卓如, 梁啟超, 飲冰子, 飲冰室主人, 饮冰子, 新民叢報記者, 雙濤閣, 愛國者, 任父, 中國少年, 檀山旅客, 兼士, 軼賜, 社員某, 自由齋主人, 逸史氏, 新民子, 卓如, 哀時客, 宏猷, 孟遠, 少年中國之少年, 任公, 新史氏, 遠公, 賃廬, 滄江, 曼殊室主人, 外史氏, 任甫, 中國之新民, 社員, 梁任, 飲冰, 吉田晉, 如晦庵主人, 雙濤, 憲民 (zh); Лян Ци-чао (ru)

Thể loại con

Thể loại này gồm 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.

Các trang trong thể loại “Liang Qichao”

2 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 2 trang.

Các tập tin trong thể loại “Liang Qichao”

31 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 31 tập tin.