Category:Liaoning

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Liêu Ninh 
province of China
Zhongshan Square, Dalian.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikivoyage-logo.svg  Wikivoyage
Là một tỉnh của Trung Quốc
Vị tríCHNDTH
Thủ đô / thủ phủ / tỉnh lỵ / quận lỵ
Người đứng đầu chính quyền
  • Chen Zhenggao
Ngày thành lập/tạo ra
  • 1907
Diện tích
  • 145.900 km²
trang chủ chính thức
41° 48′ 14,04″ B, 123° 25′ 32,88″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
ལའུ་ཉིང་ཞིང་ཆེན། (bo); Liaoning (ms); Ляонин (os); Liaoning (en-gb); Ляонин (bg); Liaoning (tr); لیاؤننگ (ur); Liaoning (mg); Liaoning (sv); Ляонін (uk); Liaoning (ace); 遼寧省 (zh-hant); 辽宁省 (zh-cn); لياۋنىڭ ئۆلكىسى (ug); Ljaŭningo (eo); Liao-ning (cs); Liaoning (gv); লিয়াওনিং (bn); Liaoning (fr); Liaoning (hr); 辽宁省 (zh-my); ल्याओनिंग (mr); Liaoning (sw); Liêu Ninh (vi); Liaoning (vec); Liaonina (lv); Liaoning (af); Љаонинг (sr); Liâu-lêng-séng (nan); 辽宁省 (gan-hans); Liaoning (pt-br); 辽宁省 (zh-sg); Provënz Liaoning (lb); Liaoning (nn); Liaoning (nb); Liaoning (ro); Liaoning (oc); Правінцыя Ляанін (be); ಲಿಯಾನಿಂಗ್ (kn); Liaoning (war); Liaoning (en); لياونينغ (ar); Liaoning (br); Liaoning (nl); လျောင်းနင်ပြည်နယ် (my); 遼寧 (yue); Liaoning (hu); લિયોનિંગ (gu); لیاوننگ (pnb); Liâu-nèn (hak); Lièu-nìng (cdo); Liaoning (ast); Liaoning (ca); Liaoning pruwinsya (qu); Liaoning (cy); Ляонин (ce); Liaoning (pam); لیائونینگ (fa); 辽宁省 (zh); Liaoning (da); ლიაონინი (ka); 遼寧省 (ja); Liaoning (ia); Liaoning (id); Liaoning (ga); มณฑลเหลียวหนิง (th); ලියෝනින්ග් (si); Liaoning (la); Liaoning (wa); लियाओनिंग (hi); లియోవానింగ్ (te); ਲੀਆਓਨਿੰਗ (pa); Liaoning (frr); Liaoning (en-ca); Љаонинг (mk); லியாவோனிங் (ta); Liaoning (it); 遼寧省 (zh-hk); 랴오닝성 (ko); Liaoning (eu); Liaoning (et); Ляонин (ru); Ляонин (mn); Liaoning (es); 辽宁省 (zh-hans); Liaoning (de-ch); 遼寧省 (gan); Liaoning (pt); Liaoning (sh); Liaoning (kg); Lyaonin (uz); Liaoningas (lt); Liaoning (sl); Liaoning (tl); Liaoning (fi); 辽宁省 (wuu); Liaoning Sheng (ceb); Liaoning (pl); ליאונינג (he); 遼寧省 (zh-tw); Liaoning (de); Ляонин (sah); Լյաոնին (hy); Laeuzningz (za); Liaoning (gl); Liaoning (sco); Λιαανίνγκ (el); 遼寧省 (lzh) provincia de China (es); 中國東北嘅省 (yue); province de la Chine (fr); провинция Китая (ru); Provinz von China (de); province of China (en); 中华人民共和国省份 (zh); 中華人民共和国の省 (ja); 中國嗰省 (gan); 中国的省份 (zh-hans); επαρχία της Κίνας (el); provincia Sericae (la); provins i Kina (nb); provincie in China (nl); 中国的一个省份 (zh-hant); provincia cinese (it); 中国个省 (wuu); Kiinan maakunta (fi); province of China (en); провінція КНР (uk); покраина во Кина (mk); চীনের একটি প্রদেশ (bn) Fengtian (es); 遼寧省 (yue); Fengtian (fr); Liaoning (lt); Liâu-nèn-sén (hak); Liaoning (cs); مقاطعة لياونينغ (ar); Wilayah Liaoning (ms); Ляонинг, Лиаонинг, Liaoning, Ляонинь (ru); Liáoníng, CN-21, Shengjing (de); Tỉnh Liêu Ninh (vi); 라오닝성, 랴오닝, 요녕성, 요령성, 요녕, 료녕성, 랴오닝 성 (ko); Liaoning, Liaoninas province, Liaoninga (lv); 辽, 辽宁, 遼, 遼寧, 遼寧省 (zh); Лијаонинг, Liaoning (sr); ལའུ་ཉིང་, ལའུ་ཉིང་། (bo); 辽宁省, リャオニン, 盛京将軍管轄区, 遼寧, リャオニン省, 遼寧省 (中華人民共和国) (ja); Fengtian, Liao-ning (sv); провінція Ляонін (uk); Provinsi Liaoning (id); Liâu-lêng (nan); Fengtian (nb); Liau-ning (nl); 遼, 遼寧 (zh-hant); लियाओनिंग प्रांत, ल्याउनिंग, लियाओनिंग राज्य, ल्यौनिंग, लियाओनिंग प्रान्त, लिओनिंग (hi); เหลียวหนิง (th); Lyawning Ölkisi (ug); Liaoning Province, Fengtian (en); Liaŭningo, Ljaŭning, Liaoning, Liaoning-provinco (eo); 辽, 辽宁 (zh-hans); லியனிங் (ta)

Thể loại con

Thể loại này gồm 21 thể loại con sau, trên tổng số 21 thể loại con.

B

C

E

F

G

H

L

M

P

S

T

V

Các trang trong thể loại “Liaoning”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Liaoning”

78 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 78 tập tin.