Category:Liu Xiaobo

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
中文(繁體)‎: 劉曉波。
Lưu Hiểu Ba 
Chinese literary critic, writer, professor, and human rights activist
Liu Xiaobo.png
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Tên trong ngôn ngữ mẹ đẻ刘晓波 (Liú Xiǎobō)
Ngày sinh28 tháng 12 năm 1955
Trường Xuân, Cát Lâm
Ngày mất13 tháng 7 năm 2017
Thẩm Dương
Hình thái chết
  • nguyên nhân tự nhiên
Nguyên nhân chết
Quốc tịch
Trường học
Cố vấn tiến sĩ
  • Huang Yaomian
  • Tong Qingbing
Nghề nghiệp
Chủ làm việc
Chức vụ
  • Chủ tịch (Independent Chinese PEN Center, 2003, 2007)
Ngôn ngữ mẹ đẻ
Người phối ngẫu
Giải thưởng
  • Giải Nobel Hòa bình (2010)
  • Huy chương Hermann Kesten
  • Homo Homini Award (2008)
  • One Humanity Award (2012)
  • Giuseppe Motta Medal (2010)
  • PEN/Barbara Goldsmith Freedom to Write Award (2009)
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
ལིའུ་ཞ་པོ། (bo); Liu Xiaobo (is); Liu Xiaobo (ms); Liu Xiaobo (bcl); Liu Xiaobo (en-gb); لیو زیائوبو (mzn); Лиу Сяобо (bg); لیو شیاؤبو (pnb); 劉曉波 (zh-hk); Siao-po Liou (sk); Лю Сяобо (uk); Liu Xiaobo (ace); 劉曉波 (zh-hant); Liu Xiaobo (io); Liu Xiaobo (gsw); 류샤오보 (ko); Liu Xiaobo (eo); Liou Siao-po (cs); Liu Xiaobo (an); Liuz Siujboh (za); Liu Xiaobo (fr); Lâu Hiáu-pho (nan); Liu Xiaobo (hr); Λιου Σιαομπό (el); 刘晓波 (zh-my); Лю Сяабо (be-tarask); Liu Xiaobo (de-ch); Liu Xiaobo (oc); Лю Сяобо (cv); Lưu Hiểu Ba (vi); Liu Xiaobo (sv); Liu Sjaobo (lv); Liu Xiaobo (af); Љу Сјаобо (sr); หลิว เสี่ยวโป (th); Liu Xiaobo (nl); Liu Xiaobo (pt-br); Liu Xiaobo (sco); Liu Xiaobo (lb); Liu Xiaobo (nn); Liu Xiaobo (nb); Lyu Syaobo (az); ലിയു സിയാബോ (ml); Liu Xiaobo (pl); ಲ್ಯೂ ಜಿಯಾಒಬೊ (kn); لیۆ شیاوبۆ (ckb); 刘晓波 (gan); ليو شياوبو (ar); Liu Xiaobo (br); 劉曉波 (lzh); လျူရှောင်ဘို (my); 劉曉波 (yue); Liu Hsziao-po (hu); ልዩ ሽያውቦ (am); Liu Xiaobo (ro); Liu Xiaobo (eu); Liu Xiaobo (tr); Liu Xiaobo (ast); Лю Сяобо (ru); Liu Xiaobo (qu); Liu Xiaobo (de); Liu Xiaobo (ga); Liu Xiaobo (sq); Լյու Սյաոբո (hy); 刘晓波 (zh); Liu Xiaobo (da); लियूआओबाओ (ne); 劉暁波 (ja); లియు జియాబా (te); Liu Xiaobo (ha); Liu Xiaobo (ay); Liu Xiaobo (ie); ලියු ෂියාබෝ (si); Лю Сяобо (tt); Liu Xiaobo (fi); Liu Xiaobo (km); 劉晓波 (wuu); ਲਿਓ ਸ਼ਿਆਓਬੋ (pa); Liu Xiaobo (es); Liu Xiaobo (en-ca); Liu Xiaobo (nds); லியூ சியாபோ (ta); Liu Xiaobo (it); Liu Xiaobo (la); Љу Сјаобо (mk); Liu Xiaobo (et); 劉曉波 (zh-mo); 劉曉波 (zh-tw); Liu Xiaobo (en); 刘晓波 (zh-cn); 刘晓波 (zh-sg); Liu Xiaobo (yo); Liu Xiaobo (scn); Liu Xiaobo (pt); Làu Hiēu-pŏ̤ (cdo); لیو شیاوبو (ur); লিউ জিয়াওবো (bn); Liu Xiaobo (lt); Liu Šjaobo (sl); लू श्याबाओ (hi); Liu Xiaobo (ca); ליו שיאובו (he); Liu Xiaobo (id); Liu Xiaobo (sw); Liu Xiaobo (gd); Liu Xiaobo (sh); ლიუ სიაობო (ka); لیو شیائوبو (fa); Liu Xiaobo (cy); Лю Сяабо (be); Liu Xiaobo (gl); लू श्याबाओ (bho); 刘晓波 (zh-hans); Liu Xiaobo (sgs) crítico literario chino, escritor y profesor (es); 中國作家、人權運動者 (yue); kínai irodalomtörténész, esztéta, emberi jogi aktivista (hu); escriptor xinès i activista pels drets humans (ca); Chunwa mama llaqtayuq qillqa wan pulitiku. Nobel suñay (qu); chinesischer Schriftsteller, Dissident (de); Chinese writer and human rights activist (en-gb); شاعر و نویسنده چینی (fa); 中国作家、民运人士、人权活动家,诺贝尔和平奖得主 (zh); Wikinews-artikel (da); Vikihaber maddesi (tr); 中國作家、人權活動家,諾貝爾和平獎得主 (zh-hk); kinesisk litteraturvetare (sv); פעיל זכויות אדם סיני, וזוכה פרס נובל לשלום (he); 中國作家、人權活動家,諾貝爾和平獎得主 (zh-hant); 中国作家、人权活动家,诺贝尔和平奖得主 (zh-cn); వికీవార్త వ్యాసం (te); 중국의 정치 평론가, 반체제 인사, 작가 (ko); саҳифаи Викиахбор (tg-cyrl); Chinese writer and human rights activist (en-ca); кинески книжевен критичар, писател, професор и активист за човекови права (mk); sahifai Vikiakhbor (tg-latn); critico letterario, scrittore e docente cinese (it); উইকিসংবাদের নিবন্ধ (bn); écrivain, professeur d'université et militant des droits de l'homme chinois (fr); 中國作家、人權活動家,諾貝爾和平獎得主 (zh-mo); 中國作家、人權活動家,諾貝爾和平獎得主 (zh-tw); 中国作家、人权活动家,诺贝尔和平奖得主 (zh-my); 中国持不同政见者,2010年诺贝尔和平奖得主 (zh-hans); نوبل امن انعام یافتہ چینی صحافی (ur); Китайський дисидент, правозахисник (uk); Penulis dan aktivis hak asasi manusia China (ms); Chinese literary critic, writer, professor, and human rights activist (en); د ويکيخبرونو ليکنه (ps); článek na Wikizprávách (cs); เนื้อหาวิกิข่าว (th); чланак са Викивести (sr); китайский писатель (ru); Վիքիլուրերի հոդված (hy); саҳифаи Викиахбор (tg); 中国作家、人权活动家,诺贝尔和平奖得主 (zh-sg); artikel Wikinews | Aktivis dan pejuang HAM asal Tiongkok (id); pisarz i literaturoznawca chiński, dysydent, noblista w dziedzinie pokoju (pl); kinesisk litteraturviter, regimekritiker og nobelprisvinner (nb); Chinees schrijver (nl); Vikinaujienų straipsnis (lt); gotara li ser Wîkînûçeyê (ku-latn); 中国の著作家 (ja); ଉଇକି ସୂଚନା ପତ୍ରିକା (or); Chinese literary critic, writer, professor, and human rights activist (en); ناقد أدبي، وكاتب، وأستاذ صيني، وناشط في مجال حقوق الإنسان (ar); Κινέζος διανοούμενος και συγγραφέας (el); kiinalainen ihmisoikeusaktivisti (fi) Xiaobo, Liu (es); Liu Xiaobo, Xiaobo Liu (hu); Лю Сяобо (be-tarask); Liu Xiao Bo (id); 劉曉波, 刘晓波, Liú Xiǎobō (ca); Liu Xiaobo (cs); Xiaobo, Liu Xiao Bo (de); Liu Xiaobo, Liu Xiaobao (vi); لیو شیائوبو (mzn); Liu Xiaobo, Sjaobo (lv); 劉暁波 (zh); Лиу Сиаобо, Љу Сијаобо (sr); لیو زیائوبو (fa); りゅうぎょうは (ja); Liu Xiabao (it); Liu Xiaobo (ml); Liú Xiǎobō (lb); หลิว เซี่ยวโป (th); ליו שיאבו (he); Lu Xiaobo (scn); Liou Siao-po, Siao-po Liu (sk); लिउ जियाओबो (hi); Liu (sv); 류효파, 유효파, 류사오보 (ko); Liú Xiǎobō, Liu Xiao Bo, Xiaobo Liu (en); لياو تشياوبو, ليو قزايبو, ليو شياو بو (ar); Лиу Сјаобо (mk); Liu Xiaobo (ru)

Thể loại con

Thể loại này gồm 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

D

N

Các tập tin trong thể loại “Liu Xiaobo”

23 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 23 tập tin.