Category:Logicians

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
lógico (es); 邏輯學家 (yue); logikatudós (hu); logikari (eu); lóxicu (ast); логик (ru); Logiker (de); логік (be); տրամաբան (hy); 邏輯學家 (zh); logiker (da); 論理学者 (ja); logico (ia); logiker (sv); לוגיקאי (he); logicus (la); 邏輯學家 (zh-hant); 逻辑学家 (zh-cn); loogikko (fi); логичар (sr-ec); logikisto (eo); logik (cs); λογικολόγος (el); logico (it); rhesymegwr (cy); logicien (fr); logician (en); лёгік (be-tarask); логичар (mk); 逻辑学家 (zh-my); logičar (sr-el); לאגיקער (yi); 邏輯學家 (zh-hk); 邏輯學家 (zh-tw); logician (en); logicus (nl); logiker (nb); logikar (nn); логичар (sr); logik (sl); logician (tl); 邏輯學家 (zh-mo); 逻辑学家 (zh-sg); Logiker (lb); logik (pl); loidsigiche (gd); məntiqşünas (az); мантиқшинос (tg); lògic (ca); lógico (pt); логік (uk); lóxico (gl); منطقي (ar); 逻辑学家 (zh-hans); мантыйкчы (tt) oseba, ki je specialist za logiko (sl); 論理学を専門分野とする者 (ja); personne étudiant la logique (fr); адмысловец у лёгіцы (be-tarask); typ osobowości, osoba zajmująca się logiczną interpretacją/opisem pozostałych nauk (pl); vir logicae peritus (la); pessoa versada em lógica (pt); Person, die zur Entwicklung von methodischem Denken (Logik) beiträgt (de); person specializing in formal logic (en); person specializing in formal logic (en); شخص متخصص في المنطق الشكلي (ar); persona que se especializa en la lógica (es); person der beskæftiger sig metodisk med logik (da) Logikerin (lb); lógica, logico, logica (es); logička (cs); Logikerin (de)
logician 
person specializing in formal logic
Tải lên phương tiện
Là mộtnghề nghiệp
Là tập hợp con củanhà toán học,
triết gia
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 35 thể loại con sau, trên tổng số 35 thể loại con.

 

A

B

D

E

F

H

I

J

L

M

N

O

P

R

S

V

W

Các tập tin trong thể loại “Logicians”

16 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 16 tập tin.