Category:Möhrendorf

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Möhrendorf 
municipality of Germany
Möhrendorf Kanal.jpg
 DEU Möhrendorf COA.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một
Một phần của Stimmkreis Erlangen-Stadt (2018)
Vị tríErlangen-Höchstadt, Mittelfranken, Bayern, Đức
Người đứng đầu chính quyền
  • Q58334679
Dân số
  • 3.363 (1987)
  • 4.854 (2015)
  • 2.157 (1970)
  • 4.508 (2011)
  • 4.522 (2012)
  • 4.609 (2013)
  • 4.717 (2014)
  • 4.847 (2016)
  • 4.879 (2017)
  • 2.843 (1975)
Diện tích
  • 13,18 km²
  • 13,17 km² (2017)
Cao độ so với mực nước biển
  • 272 m
trang chủ chính thức
49° 38′ 22,2″ B, 11° 00′ 06,19″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Möhrendorf (it); Möhrendorf (id); Möhrendorf (hu); Möhrendorf (vi); Möhrendorf (eo); Möhrendorf (en); Möhrendorf (ms); Möhrendorf (lmo); Мёрендорф (ru); Möhrendorf (da); Möhrendorf (de); Möhrendorf (pt); Möhrendorf (vo); موهرندورف (fa); 默赫伦多夫 (zh); Мерендорф (sr); Möhrendorf (ro); メーレンドルフ (ja); Möhrendorf (es); Möhrendorf (nl); Möhrendorf (sv); Möhrendorf (pl); Мерендорф (uk); Möhrendorf (sh); Möhrendorf (oc); Möhrendorf (war); Möhrendorf (ca); Möhrendorf (uz); Мёрендорф (kk); موغندورف (ar); Möhrendorf (kapital sa munisipyo) (ceb); Möhrendorf (fr) település Bajorországban (hu); місто в Німеччині, федеральна земля Баварія (uk); gemeente in Beieren (nl); commune allemande (fr); obec v zemském okresu Erlangen-Höchstadt v Německu (cs); Gemeinde in Deutschland (de); municipality of Germany (en); komunë në Gjermani (sq); gmejna w Bayerskej (hsb); kumun alaman (br); municipality of Germany (en) Мерендорф (ru); Möhrendorf (sr); Kleinseebach (de); Myorendorf, Mohrendorf, Мёрендорф (uz); Moehrendorf (eo); Moehrendorf, Mohrendorf (pl); Mohrendorf (ro); Moehrendorf, Mohrendorf (nl)

Thể loại con

Thể loại này gồm 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

C

W

Các tập tin trong thể loại “Möhrendorf”

41 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 41 tập tin.