Category:Mammography

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Nhũ ảnh 
Mammogram.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con củaroentgenology,
hình ảnh y khoa,
Breast imaging
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Mamografía (es); mamografia (eu); Маммография (ru); Mammographie (de); Mamagrafaíocht (ga); ماموگرافی (fa); Мамография (bg); mammografi (da); Mamografi (tr); マンモグラフィー (ja); Mammografi (sv); Маммографія (uk); 乳房攝影術 (zh-hant); 乳房摄影术 (zh-cn); Mammografia (fi); mamografie (cs); முலை ஊடுகதிர்ப்படச் சோதனை (ta); mammografia (it); Mammographie (fr); Mammograafia (et); Μαστογραφία (el); 乳房攝影術 (zh); Мамографија (sr); Nhũ ảnh (vi); mammography (en); मैमोग्राफी (hi); 乳房攝影術 (zh-hk); Mamografija (lt); Mamografia (ca); mamografia (pt); 乳房攝影術 (zh-tw); 乳房摄影术 (zh-sg); Mammografi (id); Mammografia (pl); Mammografi (nb); Mammogram (nl); മാമോഗ്രഫി (ml); mamografie (ro); Mamograffeg (cy); Mamografija (hr); Mamografía (gl); تصوير الثدي الشعاعي (ar); 乳房摄影术 (zh-hans); ממוגרפיה (he) esame radiologico della mammella (it); radiologische Untersuchung der Brust (de); rinnan röntgenkuvaus (fi); Ugatzen erradiografia (eu); рентгентово изследване на гърдата (bg) mammogramma (it); マンモグラフィ, マンモ撮影 (ja); Mammographie de dépistage (fr); Mamografi (id); Badanie mammograficzne, Mammograf (pl); Mammography (ml); Mammografie (nl); Маммограф (ru); Mamógrafo, Mamografia, Mamografo, Mamografías, Mamografias (es); Mammogramm, Brustkrebs-Screening, Mammascreening, Mammoscreening, Mammografie (de); 乳房摄影术, 乳房X光攝影, 钼靶, 乳房攝影 (zh); Mammogram (sv); تصوير الثدي الشعاعى (ar); mammografie (cs); 乳房攝影 (zh-hant)

Mammography and other breast imaging and medical illustrations.

Thể loại con

Thể loại này gồm 6 thể loại con sau, trên tổng số 6 thể loại con.

B

M

X

Các trang trong thể loại “Mammography”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Mammography”

57 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 57 tập tin.