Category:Mascara

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Mascara 
cosmetic for eyelashes
BB-Bea.jpg
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con của mỹ phẩm (Lông mi)
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata
Blue pencil.svg
Rímel (es); Errimel (eu); Maskara (ms); Mascara (de); ریمل (fa); 睫毛膏 (zh); Kila ron (ku); معسکر (pnb); マスカラ (ja); Maskara (sk); מסקרה (he); 睫毛膏 (zh-hant); 睫毛膏 (zh-cn); 마스카라 (ko); Okulŝminko (eo); Řasenka (cs); கண்ணிமைமுடிச் சாயம் (ta); Mascara (it); mascara (fr); Mascara (sv); Mascara (da); Туш для вій (uk); rímel (pt); Тушь для ресниц (ru); Kila ron (ku-latn); 睫毛膏 (zh-hk); अजः (new); mascara (nl); Mascara (vi); มาสคารา (th); 睫毛膏 (zh-sg); Maskara (id); Tusz do rzęs (pl); Maskara (nb); 睫毛膏 (zh-tw); Rimel (tr); Rimel (ro); rímel (ca); Ripsiväri (fi); mascara (en); المسكرة (ar); 睫毛膏 (zh-hans); کلا رۆن (ku-arab) cosmetic for eyelashes (en); make-up (nl); produit cosmétique permettant de surligner les yeux en colorant les cils (fr); cosmetic for eyelashes (en) Rimelul (ro); カールマスカラ (ja); Ricil (fr); Maskara, Ögonfranstusch (sv); Mascara (nb); Máscara de pestañas, Máscara de pestanas, Pestañina, Mascara de pestañas, Rimel, Mascara de pestanas (es); Rimmel (it); Farba na riasy, Tuš na mihalnice, Mascaro, Riasenka, Špirála na riasy, Tuš na riasy (sk); Wimperntusche, Wimpernspirale (de); Maskara (fi); Mascara (th); 눈썹먹, 눈섭먹 (ko); 睫毛液 (zh); רימל (he)

Thể loại con

Thể loại này gồm 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

M

Các tập tin trong thể loại “Mascara”

54 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 54 tập tin.