Category:Masterpieces of the Oral and Intangible Heritage of Humanity

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Masterpieces of the Oral and Intangible Heritage of Humanity 
Là tập hợp con của Kiệt tác di sản truyền khẩu và phi vật thể của nhân loại
Dẫn trước
trang chủ chính thức
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata
Blue pencil.svg
Patrimoni orali e immateriali dell'umanità (it); Chefs-d'œuvres du patrimoine oral et immatériel de l'humanité (fr); Warisan Kamanungsan kanggo Budaya Lisan lan Ora Wujud Barang (jv); Nematerijalna svjetska baština (hr); Anexo:Obras Maestras del Patrimonio Oral e Intangible de la Humanidad (es); Patrimoniul Oral și Intangibil al Omenirii (ro); Шедевры устного и нематериального культурного наследия (ru); Obres Mestres del Patrimoni Oral i Intangible de la Humanitat (ca); Meisterwerke des mündlichen und immateriellen Erbes der Menschheit (de); Obras-primas do Património Oral e Imaterial da Humanidade (pt); Шэдэўры вусновай і нематэрыяльнай культурнай спадчыны (be); میراث فرهنگی و معنوی بشر (fa); 人类非物质文化遗产代表作名录 (zh); Masterpieces of the Oral and Intangible Heritage of Humanity (en); არამატერიალური კულტურული მემკვიდრეობა (ka); 人類の口承及び無形遺産の傑作 (ja); Obras-primas do Patrimônio Oral e Imaterial da Humanidade (pt-br); 인류무형문화유산 (ko); Karya Agung Warisan Budaya Lisan dan Nonbendawi Manusia (id); Arcydzieła Ustnego i Niematerialnego Dziedzictwa Ludzkości (pl); Patrimòni Oral e Immaterial de l'Umanitat (oc); Meesterwerken van het Orale en Immateriële Erfgoed van de Mensheid (nl); Nematerijalna svjetska baština (sh); मानवता के मौखिक एवं अमूर्त विरासत की श्रेष्ठ कृतियाँ (hi); Mesterverker i muntlig og immateriell kulturarv (nb); Aineettoman kulttuuriperinnön luettelo (fi); Адамзаттың ауызекі және материалдық емес мәдени мұрасының жауһарлары (kk); التراث الثقافي اللامادي للإنسانية (ar); Mistrovská díla ústního a nehmotného dědictví lidstva (cs); Masterpieces of the Oral and Intangible Heritage of Humanity (vi) Patrimoine oral et immatériel de l'humanité (fr); 인류구전 및 무형유산 걸작, 세계무형유산, 인류구전 및 무형유산걸작, 유네스코 인류구전 및 무형유산 걸작 (ko); Karya Agung Warisan Budaya Oral serta Nonbendawi Manusia, Karya Agung Warisan Budaya Oral dan Nonbendawi Manusia, Masterpieces of the Oral and Intangible Heritage of Humanity (id); التراث الثقافي اللامادي (ar); Patrimòni Orau e Immateriau de l'Umanitat (oc); 人類重要口傳與無形文化資產 (zh)

Thể loại con

Thể loại này gồm 59 thể loại con sau, trên tổng số 59 thể loại con.

A

B

C

D

E

F

G

J

K

L

M

N

  • Nanyin(3 t.l., 8 t.t.)
  • Nowruz(11 t.l., 9 t.t.)
  • (10 t.l., 1 tr., 44 t.t.)

O

P

R

T

V

W

Các trang trong thể loại “Masterpieces of the Oral and Intangible Heritage of Humanity”

5 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 5 trang.

Các tập tin trong thể loại “Masterpieces of the Oral and Intangible Heritage of Humanity”

54 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 54 tập tin.