Category:Matchmaking

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
celestinaje (es); 媒 (yue); сватовство (ru); Heiratsvermittlung (de); Cleamhnas (ga); همسان‌گزینی (fa); 媒人 (zh); მაჭანკალი (ka); پیامات (ur); Хадаг табилга (bxr); පොරොන්දම් (si); 媒人 (zh-hant); పెళ్ళి చూపులు (te); 중매 (ko); svatado (eo); matchmaking (it); matchmaking (fr); שידוך (yi); Casamenteiro (pt); 媒人 (zh-hans); Хостгорӣ (tg); 媒人 (zh-hk); Làm mối (vi); Сватання (uk); 仲人 (ja); แม่สื่อ (th); ekteskapsformidling (nn); ekteskapsformidling (nb); relatiebemiddeling (nl); Сватосване (bg); ਵਿਚੋਲਗੀ (pa); שידוך (he); Zmówiny (pl); matchmaking (en); وساطة الزواج (ar); Bazhvalaniñ (br); Äktenskapsförmedling (sv) обряд предложения Брака (ru); 撮合婚姻的人 (zh); Suche nach geeigneten Partnern für heiratswillige Männer und Frauen (de); process of matching two or more people together, usually for the purpose of marriage, but the word is also used in the context of sporting events, such as boxing, and in business (en); process of matching two or more people together, usually for the purpose of marriage, but the word is also used in the context of sporting events, such as boxing, and in business (en); prosess for å få to personer til å finne sammen med formål om giftemål (nb); התאמה בין בני זוג להביאם לברית הנישואין (he); anglicismo che designa l'unione di due individui per affinità, di solito ai fini del matrimonio (it) Matchmaking (it); 媒酌人 (ja); Matchmaking (sv); Змовини, Сватанки (uk); Ehevermittlung, Partnervermittlung (de); Mai mối, Làm mai (vi); Matchmaking (en); พ่อสื่อ (th); 媒妁, 媒, 媒婆, 穩婆 (zh); celestinaje, casamentera, casamentero, casamentería (es)
Làm mối 
process of matching two or more people together, usually for the purpose of marriage, but the word is also used in the context of sporting events, such as boxing, and in business
Pavel Fedotov - Сватовство майора - Google Art Project.jpg
П. Федотов. «Сватовство майора». 1848
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con củahoạt động
Khác với
  • Q3851704
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
English: Matchmaking is the process of matching two or more people together, usually for the purpose of marriage.

Thể loại con

Thể loại này gồm 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.

C

P

R

U

Các tập tin trong thể loại “Matchmaking”

18 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 18 tập tin.