Category:Mid-Autumn Festival

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Tết Trung thu 
ngày lễ của các nước Á Đông
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một ngày lễ
Vị trí hiện tạiTrung Quốc, Việt Nam
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata
Blue pencil.svg
Fiesta del Medio Otoño (es); 中秋 (yue); Őszközép ünnep (hu); Chûng-chhiû-chiet (hak); Праздник середины осени (ru); Mondfest (de); Festa e Hënës (sq); جشنواره نیمه پاییز (fa); 中秋节 (zh); Efterårsfestival (da); Ay festivali (tr); 中秋節 (zh-hk); Månfesten (sv); Свято середини осені (uk); Midherfstfestival (nl); 中秋節 (zh-hant); 中秋节 (zh-cn); 中秋节 (wuu); 중추절 (ko); Լուսնի տոն (hy); Mid-Autumn Festival (en-ca); Svátek středu podzimu (cs); நடு இலையுதிர் கால திருவிழா (ta); Festa di metà autunno (it); Средесеница (mk); Báik-nguŏk-cáik (cdo); חג אמצע הסתיו (he); Święto Środka Jesieni (pl); Festa de la Mitja Tardor (ca); मध्य शरद त्योहार (hi); Tết Trung thu (vi); 月見 (ja); Mid-Autumn Festival (en-gb); fête de la mi-automne (fr); Festival da Lua (pt); Festival Musim Gugur (id); Rudens vidus svētki (lv); 中秋节 (zh-sg); Rudens vidurio šventė (lt); Praznik sredine jeseni (sl); Keskisyksyn juhla (fi); Festival da Lua (pt-br); Mid-Hairst Festival (sco); Pista han kabutngaan han katlaya (war); Peh-go̍eh-cheh (nan); Månefesten (nb); 中秋節 (zh-tw); Perayaan Kuih Bulan (ms); เทศกาลไหว้พระจันทร์ (th); 中秋 (lzh); បុណ្យសែនព្រះខែ (km); Mid-Autumn Festival (en); مهرجان منتصف الخريف (ar); 中秋节 (zh-hans); Luna Festo (eo) 東亞傳統節日 (yue); fête asiatique (fr); gedenkdag (nl); chinesisches Fest (de); ngày lễ của các nước Á Đông (vi); East Asian (Sinosphere) harvest festival (en); ražas svētki Ķīnā (lv); кинески жетвен празник (mk); východoasijský svátek (cs) Festa di mezzo autunno (it); 中秋節 (yue); Le festival de la mi-automne, Festival du milieu de l'Automne, Fete de la mi-automne, Fête de la lune, Tsukimi (fr); Festa de la Lluna, Festa Lunar, Trung Thu (ca); Zhongqiu jie, Mittherbstfest, Mondkuchenfest (de); Festival de meio do outono (pt); Rudens vidus festivāls, Mēness svētki (lv); 中秋, 中秋節, 仲秋, 秋節, 月餅節, 秋夕 (zh); Efterårsfestivalen, Månefestival (da); Trung Thu, Rằm tháng Tám, Tết Ngắm Trăng (vi); Hari Kuih Bulan (ms); Midhöstfestivalen (sv); Tiong-chhiu, Tiong-chhiu-cheh, Poeh-ge̍h-choeh (nan); ประเพณีไหว้พระจันทร์, วันไหว้พระจันทร์ (th); Chinees maanfestival, Chinees Maanfeest, Maanfestival, Midherfstfeest, Maanfeest, Midherfstfestivals (nl); Dṳ̆ng-chiŭ-cáik, Báik-nguŏk sĕk-ngô (cdo); जूंचियो (hi); 月見, 仲秋, 八月半, 團圓節, 八月節, 中秋節, 月節, 月夕, 秋夕 (lzh); Sydänsyksyn juhla, Tsukimi, Kuujuhla (fi); Moon Festival, Chuseok, Tsukimi, Otsukimi, Tết Trung thu, Reunion Festival (en); عيد منتصف الخريف, مهرجان القمر (ar); Празник на месечината, џунгќу ѓе (mk); Чжунцюцзе (ru)

中秋節中國國家級非物質文化遺產

Thể loại con

Thể loại này gồm 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.

C

D

M

Các tập tin trong thể loại “Mid-Autumn Festival”

4 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 4 tập tin.