Category:Millers

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
miller 
person who produces flour or other products by operating a mill
Fotothek df rp-a 0720033 Wilsdruff-Grund. Hintere Mühle oder Obermühle, Müller Conrad Noack.jpg
Là một nghề nghiệp,
nghề nghiệp
Là tập hợp con của tradesman
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata
Blue pencil.svg
molinero (es); molnár (hu); errotari (eu); molineru (ast); мельник (ru); Müller (de); miller (en-gb); آسیابان (fa); мелничар (bg); Møller (da); 製粉 (ja); mjölnare (sv); טוחן (he); тегермәнче (tt); Mylläri (fi); Mônî (wa); mlynář (cs); mugnaio (it); Młënôrz (csb); meunier (fr); Млынар (be-tarask); miller (en); млинар (sr); млинар (uk); miliner (br); møllar (nn); млинар (sr-ec); molenaar (nl); mlinar (sr-el); moleiro (pt); mlynár (sk); moliner (ca); miller (en); Mulder (nds-nl); μυλωνάς (el); Młynarz (pl) persona que produce harina u otros productos mediante la operación de un molino (es); personne fabriquant de la farine en utilisant un moulin (fr); osoba produkujúce múku alebo iné produkty za použitia mlynu (sk); той, хто працює в млині (uk); foglalkozás (hu); человек, работающий на мельнице (ru); den a ra bleud en ur vilin. (br); Handwerksberuf (de); person who produces flour or other products by operating a mill (en); person who produces flour or other products by operating a mill (en-gb); person who produces flour or other products by operating a mill (en); osoba produkující mouku nebo jiné produkty za použití mlýnu (cs); persona que té a càrrec seu un molí (ca) molinera (es); mlynárka (sk); Mylnar (nn); Мельник, Мірошник (uk); Möllare (sv); Müllerin (de); Moendeiro, Moageiro (pt); Möllenoar, Möller, Muller (nds-nl); eiherazain (eu); mlynářka (cs); воденичар (sr)

Thể loại con

Thể loại này gồm 10 thể loại con sau, trên tổng số 10 thể loại con.

C

G

M

R

S

Các tập tin trong thể loại “Millers”

161 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 161 tập tin.