Category:Minamoto no Yoshinaka

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Minamoto no Yoshinaka(源義仲 1154 - March 4, 1184) or Kiso Yoshinaka was a samurai and general of the Minamoto clan.


<nowiki>Minamoto no Yoshinaka; Minamoto no Josinaka; Minamoto no Yoshinaka; Minamoto no Yoshinaka; Минамото-но Ёсинака; Minamoto no Yoshinaka; Minamoto no Yoshinaka; میناموتو نو یوشیناکا; 源義仲; Minamoto no Yoshinaka; 源義仲; Minamoto no Yoshinaka; Мінамото-но Йошінака; 源義仲; 미나모토노 요시나카; Minamoto Jošinaka; Minamoto no Yoshinaka; Minamoto no Yoshinaka; Minamoto no Yoshinaka; Minamoto no Yoshinaka; 源義仲; Minamoto no Yoshinaka; Minamoto no Yosinaka; Minamoto no Yoshinaka; Yoshinaka Minamoto; Minamoto no Yoshinaka; Minamoto no Yoşinaka; Minamoto no Yoshinaka; Minamoto no Yoshinaka; 源義仲; ميناموتو نو يوشيناكا; Minamoto no Yoshinaka; ميناموتو نو يوشيناكا; 源义仲; Minamoto no Yoshinaka; militare giapponese; 日本の武将; japán szamuráj; samurái xaponés (1154–1184); Japans Samoerai (1154-1184); Самурай из рода Минамото, герой войны Гэмпэй; militar japonés; japanischer Adeliger; 12th century samurai; 12th century samurai; ساموراي ياباني; 將軍; militaire japonais; Кисо Ёсинака; Минамото Ёсинака; Минамото но Ёсинака; 義仲四天王; 木曽義仲; 朝日将軍; 旭将軍; 旭日将軍; 木曾義仲; 駒王丸; 木曾次郎; 木曾冠者; 徳音院義山宣公; 木曾義仲; Minamoto Yoshinaka; Kiso Yoshinaka; Kiso Yoshinaka; Minamoto no Yoshinaka; Minamoto Yoshinaka; 木曾義仲; Kiso Yoshinaka</nowiki>
Minamoto no Yoshinaka 
12th century samurai
Minamoto no Yoshinaka.jpg
KisoYoshinaka-Haka-M1924.jpg
Tombe de Yoshinaka (Gichū-ji, Ōtsu, préfecture de Shiga).
Tải lên phương tiện
Tên bản ngữ
  • 源義仲
Ngày sinh1154
Musashi Province
Ngày mất21 Tháng 2 năm 1184, 4 Tháng 3 năm 1184
Tỉnh Ōmi
Quốc tịch
Nghề nghiệp
Cha
  • Minamoto no Yoshikata
Con cái
Người phối ngẫu
Chữ ký
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q1139202
ISNI: 0000 0000 3471 925X
mã số VIAF: 6276591
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: n82062762
IdRef ID: 26044622X
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00622843
Edit infobox data on Wikidata

Tập tin trong thể loại “Minamoto no Yoshinaka”

19 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 19 tập tin.