Category:Mines

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Schlaegel und eisen-sign of mining.svg
Deutsch: Bergwerk
English: Mines
日本語: 鉱山
Polski: Kopalnie
Македонски: Рудници
Русский: Шахты
mina; Gruba; lombong; моята; Mine; mină; Baňa; Mina (jaç); шахта; Mineyo; Bärgwärch; 광산; Кенорын; minejo; рудник; Rudnik; খনি; mine; Rudnik; mỏ; myn; рудник; Ñɩɣlɩm tɔʊʊ; mina; Minière; gruve; bergverk; Süxurlar; kuáivuttâh; mine; منجم; 礦場; bánya; ማአድን; meatze; mina; Mien; Qhuya; mwynglawdd; Шахта; հանքահոր; 礦區; mine; მადნეულის საბადოები; 鉱山; Mène; منجم; מכרה; kaivos; kuåivâs; miniera; рудник; Min; шахта; ορυχείο; kaevandus; копальня; Çĕр управĕ; důl; Pirrera; rudnik; gruva; рудник; rudnik; mina; Rudnik; kopalnia; mina; Bergwerk; tambang; Mgodi; ഖനി; mijn; Кен; Шахте; ruvke; mianach; mina; Qhuya; miniera; Mugodhi; conjunto de labores necesarias para explotar un yacimiento; ከመሬት ውስጥ ማእድናትን ማውጭያ የስራ ቦታ; conxuntu d'instalaciones que se construyen nun sitiu d'onde se saca un mineral; instal·lació d'extracció de recursos minerals; Anlage zur Gewinnung von Rohstoffvorkommen aus der Erdkruste; áit ina dtochlaítear mianraí as an talamh; место са кога се експлоатишу разне врсте руда; 產礦區域; anlæg til udvinding og forarbejdning af malm, mineraler og bjergarter fra jordens skorpe; loc de unde se extrag minerale; 鉱石を採掘する場所; місце видобутку природних ресурсів з земної кори; en Aalag, wo Rohstoff us de Ärde gwunne wärded; paikka, josta louhitaan malmia tai mineraalia; místo těžby nerostů; luogo di estrazione di minerali; খনিজ নিষ্কাশন জন্য জায়গা; gisement exploité de minerai; мясьціна для здабычы мінэралаў; place for the extraction of minerals; место са кога се експлоатишу разне врсте руда; local de onde se extraem minerais; tempat untuk ekstraksi mineral; anlegg for utvinning og foredling av malmer, mineraler og bergarter fra jordskorpen; plaats waar delfstoffen worden gewonnen; предприятие по добыче полезных ископаемых; mesto sa koga se eksploatišu razne vrste ruda; tempat pengeluaran garam galian; place for the extraction of minerals; lugar de extracción de recursos minerais; مكان لاستخراج المعادن; local de onde se extraem minerais; место кадешто се вади руда; explotación minera; mina (mineria); explotacion minera; mina (complejo industrial); complejo minero; mine industrielle; esplotación minera; explotació minera; Mine; Grube; հանքավայր; 礦山; 礦; Rudnik; exploatare minieră; Banské dielo; gruve; dagbrudd; Gruve; Grube; Кон; Mine; Grueb; tapak lombong; tapak perlombongan; explotación mineira; Рудник; Dolování; Hlubinný důl; mining site; industrial mine
mỏ 
place for the extraction of minerals
Aerial view of Sigmundshall potash mine.jpg
Cut and fill schematic.png
Tải lên phương tiện
Là tập hợp con của
  • facility
Cách dùng
  • mineral extraction
Nhà quản lý
Gồm các phần
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q820477
mã số GND: 4122070-5
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: sh85085614
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 11936930b
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00566884
Từ điển đồng nghĩa BNCF: 7139
định danh NKC: ph114339
National Library of Israel J9U ID: 987007536231705171
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 26 thể loại con sau, trên tổng số 26 thể loại con.

 

*

A

G

H

M

P

Q

S

T

V

Trang trong thể loại “Mines”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Mines”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 423 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)