Category:Mooncakes

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
日本語: 月餅
 ·
ไทย: ขนมไหว้พระจันทร์
 ·
Tiếng Việt: Bánh trung thu
 ·
中文: 月饼
 ·
Bánh trung thu 
Chinese bakery product traditionally eaten during the Mid-Autumn Festival
Mooncake.jpg
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con của pastry,
Chinese bakery product
Quốc gia gốc
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata
Blue pencil.svg
လမုန့် (my); 月餅 (yue); Holdsütemény (hu); Kuih bulan (ms); Mondkuchen (de); کیک ماه (fa); 月饼 (zh); Månekage (da); Ay keki (tr); 月餅 (zh-hk); Månkaka (sv); 中秋餅 (gan-hant); Мункейк (uk); 月餅 (zh-hant); 月饼 (zh-cn); 月饼 (wuu); 월병 (ko); Lunkuko (eo); месечево колаче (mk); Torta lunare (it); Nguŏk-biāng (cdo); 中秋饼 (gan-hans); maancake (nl); Յուեբին (hy); Pastís de lluna (ca); bolo lunar (pt); mooncake (en); 月餅 (ja); gâteau de lune (fr); Bánh trung thu (vi); ขนมไหว้พระจันทร์ (th); 月餅 (zh-tw); Ciasteczka księżycowe (pl); 月饼 (zh-sg); Kue bulan (id); Goe̍h-piáⁿ (nan); månekake (nb); Yuebin (az); Kuukakku (fi); pastel de luna (es); 月餅 (lzh); Юэбин (ru); 中秋餅 (gan); كعكة القمر (ar); 月饼 (zh-hans); měsíční koláč (cs) Chinese bakery product traditionally eaten during the Mid-Autumn Festival (en); 中秋所食,有廣、京、蘇、潮、滇諸類 (lzh); Spezialität der chinesischen Küche (de); Chinese bakery product traditionally eaten during the Mid-Autumn Festival (en) Yuebing, Mooncake (it); Yuebing, Yue bing, Gateau de lune (fr); Mooncake, Festival Kue Bulan (id); Yuebing, Mooncake (nb); Maankoek, Maancakes, Mooncake (nl); Yue bing (es); 유에삥 (ko); 月餅, 月饼传统制作技艺 (zh); كعك القمر (ar); месечеви колачиња, јуебинг (mk); Bolo da lua, Torta da Lua (pt)

Thể loại con

Thể loại này gồm 8 thể loại con sau, trên tổng số 8 thể loại con.

 

C

M

S

T

V

Các trang trong thể loại “Mooncakes”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Mooncakes”

47 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 47 tập tin.