Category:Muromachi period

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
English: Muromachi period is from 1336 to 1573 in Japanese history.
Thời kỳ Muromachi 
division of Japanese history running from approximately 1336 to 1573
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộthistorical period
Một phần củaLịch sử Nhật Bản
Được đặt tên theo
  • Muromachi Palace
Vị trí Nhật Bản
Thủ đô / thủ phủ / tỉnh lỵ / quận lỵ
Ngày bắt đầu1336
Ngày thành lập / tạo ra
  • 1336 (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Ngày kết thúc1573
Ngày giải thể/phá hủy
  • 1573 (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Tiếp theo
  • Tân chính Kemmu
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Período Muromachi (es); 室町時代 (yue); Muromacsi-kor (hu); Periodu Muromachi (ast); Període Muromachi (ca); Muromachi-Zeit (de); دوره موروماچی (fa); 室町时代 (zh); Muromachi dönemi (tr); 室町時代 (ja); Ashikaga (sv); תקופת אשיקאגה (he); 室町時代 (zh-hant); 室町时代 (zh-cn); 室町时代 (wuu); 무로마치 시대 (ko); Epoko de Muromaĉi (eo); Období Muromači (cs); Periodo Muromachi (it); মুরোমাচি যুগ (bn); époque de Muromachi (fr); 室町時代 (zh-hk); 室町时代 (zh-hans); Період Муроматі (uk); Muromachi period (en); Período Muromachi (pt); Muromachiperiode (nl); Obdobie Muromači (sk); Thời kỳ Muromachi (vi); Период Муромачи (sr); Obdobje Muromači (sl); Panahong Muromachi (tl); Period Muromači (sr-el); 室町时代 (zh-sg); Zaman Muromachi (id); Muromati sî-tāi (nan); ยุคมุโระมะชิ (th); 室町時代 (zh-tw); Muromachi (pl); Muromachi-kausi (fi); Muromači laikotarpis (lt); Период Муромати (ru); Período Muromachi (gl); فترة موروماتشي (ar); Περίοδος Μουρομάτσι (el); Период Муромачи (sr-ec) division of Japanese history running from approximately 1336 to 1573 (en); období japonských dějin (1336-1573) (cs); subdivision de l'histoire du Japon 1336/1573 (fr); division of Japanese history running from approximately 1336 to 1573 (en) Muromachi, Periodo Ashikaga, Epoca Muromachi, Era Muromachi (it); Epoque Muromachi, Période Muromachi, Époque Muromachi, Ère Muromachi, Epoque de Muromachi, Muromachi (fr); Муромати, Эпоха Муромачи (ru); Ashikaga-Zeit, Muromachi-Periode, Muromachi-Shogunat (de); Thời đại Ashikaga, Thất Đinh thời đại, Túc Lợi thời đại, Thời kỳ Ashikaga, Thời Ashikaga, Thời đại Muromachi, Thời Muromachi (vi); دورهٔ موروماچی, دوران موروماچی (fa); 室町時代 (zh); Муромаћи период, Муромачи период (sr); Muromachi (tl); Muromaĉia epoko, Muromaĉi epoko (eo); Era Muromachi, Periode Muromachi (id); Muromachiperioden, Muromachi (sv); 足利時代, 室町期 (ja); תקופת מורומאצ'י, שוגונות אשיקאגה (he); Muromachi-periode (nl); Periodo Ashikaga, Era Muromachi, Muromachi, Era Ashikaga, Periodo Muromachi, Período Ashikaga (es); 아시카가 바쿠후, 아시카가 막부, 무로마치 막부, 무로마치시대, 아시카가 시대 (ko); ยุคมุโระมาจิ, สมัยมุโรมาจิ, ยุคมุโระมะจิ, ยุคมุโรมะจิ (th); Ashikaga-kausi (fi); Muromachi jidai, Muromachi era, Ashikaga era, Ashikaga period (en); فتره موروماتشي, فترة موروماشي (ar); Муроматі дзідай, Період Муромачі, Доба Муроматі, Доба Муромачі (uk); Muromačio laikotarpis (lt)

Thể loại con

Thể loại này gồm 14 thể loại con sau, trên tổng số 14 thể loại con.

 

*

3

A

C

M

P

Các tập tin trong thể loại “Muromachi period”

38 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 38 tập tin.