Category:Museology

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
bảo tàng học 
study of museums
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một môn học,
academic major
Là tập hợp con của khoa học lịch sử
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
museología (es); muzeológia (hu); Museologia (eu); museologia (ca); Museologie (de); Muzeologjia (sq); موزه‌شناسی (fa); 博物馆学 (zh); museologi (da); muzeologie (ro); علم عجائب گھر (ur); museologi (sv); музеєзнавство (uk); 博物館學 (zh-hant); 博物馆学 (zh-cn); 博物馆学 (zh-hans); museologia (fi); Мұражайтану (kk); muzeologio (eo); музеологија (mk); அருங்காட்சியகவியல் (ta); museologia (it); музеологија (sr-ec); muséologie (fr); музеязнаўства (be); muzeologija (hr); müzebilim (tr); 博物館学 (ja); מוזיאולוגיה (he); muzeologija (sh); वस्तुसंग्रहालयशास्त्र (mr); музееведение (ru); bảo tàng học (vi); museologie (nl); muzeológia (sk); muziejininkystė (lt); музеологија (sr); muzeologie (cs); संग्रहालय विज्ञान (hi); museoloogia (et); 博物馆学 (zh-sg); museolohiya (war); muzeologia (pl); museologi (nb); 博物館學 (zh-tw); museologia (pt); muzeologija (sr-el); Катеґорія:Музеология (rue); muzeologija (bs); museology (en); علم المتاحف (ar); Μουσειολογία (el); 博物館學 (zh-hk) disciplina humanística que trata de los museos (es); discipline qui étudie les musées (fr); tieteenala, joka tutkii museoiden syntymistä ja sitä, millä perustein esinettä pidetään museossa säilyttämisen arvoisena (fi); study of museums (en); Wissenschaft von der Beschreibung, Klassifizierung und Erklärung für das Musealphänomen maßgebenden theoretischen Grundlagen und praktischen Verfahren, Methoden, Techniken und Hilfsmittel (de); a múzeumok tudománya (hu); study of museums (en) херитология, музеология (ru); Gestió de Museus (ca); Museumskunde, Museumswesen, Museumswissenschaft (de); heritologia (fi); museum studies, museum science (en); 博物館學 (zh); Музейництво, Музейник, Музеологія (uk); Muuseumiteadus (et)

Thể loại con

Thể loại này gồm 12 thể loại con sau, trên tổng số 12 thể loại con.

 

  • Museums(63 t.l., 2 tr., 35 t.t.)

A

D

G

H

I

M

R

S

Các tập tin trong thể loại “Museology”

11 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 11 tập tin.