Category:Naha Airport

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Vị trí đối tượng26° 11′ 45″ B, 127° 38′ 45″ Đ Sửa dữ liệu tại Wikidata Kartographer map based on OpenStreetMap.Bản đồ toàn bộ tọa độ trên: OpenStreetMapinfo
Aeroporto di Naha (it); aéroport de Naha (fr); 那覇空港 (ja); Aeropuertu de Naha (ast); Наха (ru); 那霸机场 (zh-hans); Flughafen Naha (de); Sân bay Naha (vi); Aeropuerto de Naha (es); فرودگاه ناها (fa); 那霸機場 (zh); Naha Airport (en); Aeroportul Naha (ro); 那霸機場 (zh-hk); Lapangan Terbang Naha, Jepun (ms); Фурудгоҳи саҳро муиглор (tg); Naha Airport (tugpahanan sa Hapon) (ceb); Port lotniczy Naha (pl); Аеропорт Наха (uk); Naha Airport (nl); 那霸機場 (zh-hant); Bandar Udara Naha (id); ท่าอากาศยานนะฮะ (th); 나하 공항 (ko); Aeroporto de Naha (gl); Naha Havalimanı (tr); Letiště Naha (cs); Aeroporto de Naha (pt) aeroport din Japonia (ro); 日本の沖縄県那覇市にある空港 (ja); aéroport desservant Naha, Japan (fr); bandar udara di Jepang (id); port lotniczy w Japonii (pl); שדה תעופה ביפן (he); vliegveld in Japan (nl); Japonya'nın Naha kentinde yer alan havalimanı (tr); Flughafen in Japan (de); airport serving Okinawa, Japan (en); airport serving Okinawa, Japan (en); مطار في اليابان (ar); letiště na ostrově Okinawa, Japonsko (cs); 一座位於日本沖繩縣那霸市的第二種機場 (zh) OKA, ROAH (es); 那覇飛行場, 沖縄空港, ROAH, 航空自衛隊那覇基地 (ja); OKA, ROAH, Naha Airport, 那覇 (fr); OKA, ROAH (id); Нахський аеропорт (uk); Окинава (ru); ROAH (de); OKA, ROAH, 那覇, Oroku Aerodrome (en); 那霸國際機場, 那霸机场 (zh); Naha Airport (it)
Sân bay Naha 
airport serving Okinawa, Japan
Naha Airport12s3s4350.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtsân bay,
commercial traffic aerodrome
Được đặt tên theo
Vị trí Naha, Okinawa, Nhật Bản
Nhà quản lý
Gồm các phần
  • Naha Air Base
Cao độ so với mực nước biển
  • 11 ft
Mã sân bay IATA
  • OKA
Mã sân bay ICAO
  • ROAH
trang chủ chính thức
26° 11′ 44,88″ B, 127° 38′ 44,88″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
English: Category for the Naha Airport, in Naha, Okinawa prefecture, Japan
日本語: 沖縄県那覇市・那覇空港に関するカテゴリ

IATA: OKA
ICAO: ROAH

Thể loại con

Thể loại này gồm 9 thể loại con sau, trên tổng số 9 thể loại con.

 

2

A

I

J

L

N

V

Các tập tin trong thể loại “Naha Airport”

30 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 30 tập tin.