Category:Nanyue

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Nam Việt 
Vương quốc cổ
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtcựu quốc gia
Thủ đô / thủ phủ / tỉnh lỵ / quận lỵ
Ngày thành lập / tạo ra
  • 204 TCN (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Ngày giải thể/phá hủy
  • 111 TCN (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Nanyue (es); 南越國 (yue); Nàm-ye̍t-koet (hak); Nanyue (ast); Nanyue (ca); Nan-Yue (de); 南越国 (zh); Nanyue (da); 南越國 (zh-hk); Nanyue (sv); Намв'єт (uk); 南越國 (zh-hant); Nan-Yue (gsw); 남월국 (ko); Nanjueo (eo); Nan-jüe (cs); Nanyue (it); Namzyied (za); Nanyue (fr); Nam Việt (fi); Nanyue (pt); 南越国 (zh-hans); 南越国 (ja); Nanyue (en); Nanyue (nl); Nanyue (eu); Nam Việt (vi); Намвьет (ru); Nanyue (sco); หนานเยฺว่ (th); Lâm-oa̍t-kok (nan); Nanyue (nb); Nanyue (sh); Nàng-uŏk-guók (cdo); Nanyue (pl); 南越 (lzh); Nanyue (id); Nanyue (gl); نانياو (ar); Βασίλειο των Νανγιούε (el); 南越国 (wuu) pays du sud de la Chine et Nord du Vietnam entre -206 et -111 (fr); Vương quốc cổ (vi); former country (en); nicht chinesische Ethnie (de); 歷史上位於嶺南地區的一個國家 (zh); historisch land (nl) Nam Việt (it); 南越, 南粵 (yue); Nam Viet, Dynastie des Yue du Sud (fr); Nan-Yue (nb); Nam Viet (pl); Наньюе (uk); Nam Viet, Nam Việt (sh); Южное Юэ, Наньюэ (ru); Nanyue, Nam Viet (fi); 南越國 (lzh); 남비엣, 남월 (ko); Nam Viet (en); Nam Việt quốc, Nước Nam Việt (vi); 南粵國, 南粵王, 南越王, 南越國, 南粵, 南越王國, 趙朝 (zh); Nam Viet, Nányuè, Nam Việt (da)
English: w:Nanyue Kingdom (204 - 111 BCE).

Thể loại con

Thể loại này gồm 8 thể loại con sau, trên tổng số 8 thể loại con.

A

L

T

Z

Các trang trong thể loại “Nanyue”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Nanyue”

8 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 8 tập tin.