Category:Narmer

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Narmer 
ancient Egyptian pharaoh of the Early Dynastic Period
NarmerPalette-CloseUpOfNarmer-ROM.png
 Double crown.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Ngày sinhthế kỷ 33 TCN
Ngày mất3125 TCN (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Nơi chôn
Quốc tịch
Nghề nghiệp
  • sovereign
Chức vụ
Danh hiệu quý tộc
Nhà
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Narmer (es); Narmer (ms); Нармер (bg); Narmer (tr); 那爾邁 (zh-hk); Narmer (sv); Нармер (uk); Faraon Narmer (tk); 那爾邁 (zh-hant); 那尔迈 (zh-cn); 나르메르 (ko); Narmer (eo); Нармер (mk); Narmer (fr); Narmer (hr); Narmer (vi); Narmer (af); Нармер (sr); 那尔迈 (zh-sg); Narmer (lb); Narmer (nb); Narmer (az); Narmer (en); نارمر (ar); Narmer (hu); ናርመር (am); Narmer (eu); Narmer (ast); Нармер (ru); Narmer (de); Нармер (be); Нармер (sr-ec); 那尔迈 (zh); Narmer (da); ნარმერი (ka); ナルメル (ja); نارمر (arz); נערמר (he); Narmer (fi); நார்மெர் (ta); Narmer (it); Narmer (nl); Narmer (yo); 那爾邁 (zh-tw); Narmer (sr-el); Narmer (cs); Нармєръ (cu); Narmer (ca); Narmeras (lt); Narmer (sl); Narmer (tl); Narmer (sk); نارمر (fa); ฟาโรห์นาร์เมอร์ (th); Narmer (pl); Narmer (ro); Narmer (sh); نارمر (ur); Narmer (pt); Narmer (sco); Narmer (oc); Narmer (gl); Narmer (id); 那尔迈 (zh-hans); නාර්මර් (si) faraone egizio (it); pharaon égyptien (fr); eerste farao uit het oude Egypte (?-3125v Chr) (nl); letzter altägyptischer König der 0. Dynastie (de); ancient Egyptian pharaoh of the Early Dynastic Period (en); ancient Egyptian pharaoh of the Early Dynastic Period (en); ókori egyiptomi uralkodó (hu); Egiptiese farao van die 1ste Dinastie (af); rey del Antiguo Egipto (es) Menes (it); ナルメルウ, メルウナル (ja); Horus Narmer (fr); Narmers palett (sv); Menes (pl); פרעה מנס, פרעה נערמר, מנס (he); Нармеръ (cu); Meni, Menes (es); Nar-Mer (hr); Menes (gl); نعرمر, الملك نارمر, حرب التوحيد المصرية, حرب التوحيد المصريه (ar); 拉尔迈, 那维尔, 拉美尔, 納爾邁 (zh); Narmer av Egypt (nb)

Thể loại con

Thể loại này gồm 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.

N

S

T

Các tập tin trong thể loại “Narmer”

62 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 62 tập tin.