Category:National security

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
seguridad nacional (es); nemzetbiztonság (hu); Keselamatan negara (ms); національна безпека (uk); Äußere Sicherheit (de); Difenn ha surentez (br); национальная безопасность (ru); امنیت ملی (fa); Национална сигурност (bg); Амнияти миллӣ (tg); ეროვნული უშიშროება (ka); 安全保障 (ja); Millî güvenlik (tr); Улуттук коопсуздук (ky); nationell säkerhet (sv); قومی سلامتی (ur); ביטחון לאומי (he); 國家安全 (zh); 國家安全 (zh-hant); राष्ट्रीय सुरक्षा (hi); Nacionalna bezbjednost (sh); 국가안전보장 (ko); Ұлттық Қауіпсіздік (kk); Kategorio:Militaferpolitiko (eo); државна безбедност (mk); Diogelwch cenedlaethol (cy); राष्ट्रिय सुरक्षा (bho); bezpieczeństwo narodowe (pl); sécurité nationale (fr); Defans (ht); Nacionalna sigurnost (hr); Keamanan nasional (id); 国家安全 (zh-my); राष्ट्रीय सुरक्षा (mr); nationale veiligheid (nl); ètò ààbò orílè-èdè (yo); seguretat nacional (ca); segurança nacional (pt); Riiklik julgeolek (et); Nacionālā drošība (lv); 国家安全 (zh-cn); национална безбедност (sr); 國家安全 (zh-hk); An ninh quốc gia (vi); 國家安全 (zh-mo); 国家安全 (zh-sg); ความมั่นคงแห่งชาติ (th); Kok-ka an-choân (nan); Sikkerhetspolitikk (nb); Milli təhlükəsizlik (az); 國家安全 (zh-tw); sicurezza nazionale (it); ರಾಷ್ಟ್ರೀಯ ಭದ್ರತೆ (kn); нацыянальная бясьпека (be-tarask); national security (en); أمن قومي (ar); 国家安全 (zh-hans); Turvallisuuspolitiikka (fi) Bir devletin kendi düzenin sağlamak ve korumak gayesiyle yaptığı tüm savunma ve bakımdır. (tr); defense and maintenance of a state through use of all powers at the state's disposal (en); абарона дзяржавы з выкарыстаньнем усемагчымых спосабаў (be-tarask); ස්‍රි ලන්කා වෙනත් බුඩ්ඩි අයතන (si); defense and maintenance of a state through use of all powers at the state's disposal (en) 國安 (zh-hk); défense (fr); 国安 (zh-sg); 國安 (zh-mo); 国安 (zh-my); 國安 (zh-tw); 國安 (zh-hant); 国安 (zh-cn); 国安, 国家安全, 國安 (zh); 국가 안보 (ko); National security (en); национална безбедност (mk); 国安 (zh-hans); дзяржаўная бясьпека (be-tarask)
An ninh quốc gia 
defense and maintenance of a state through use of all powers at the state's disposal
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộttype of security (quốc gia có chủ quyền)
Là tập hợp con củaAn ninh
Khác với
  • Quốc phòng
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 23 thể loại con sau, trên tổng số 23 thể loại con.

 

C

D

E

F

I

L

M

P

S

U

V

Z

Các tập tin trong thể loại “National security”

82 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 82 tập tin.