Category:Negotiation

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
negociación; perundingan; negotiation; Müzakere; 談判; Rokovanie; перемовини; 談判; Negociado; 협상; Келіссөздер; traktado; vyjednávání; négociation; ڤرونديڠن; Đàm phán; onderhandeling; преговарање; Negociação; 谈判; forhandling; forhandling; Danışıqlar; ಸಂಧಾನ; دانوستان; negotiation; المفاوضات; 談判; tárgyalás; વાટાઘાટ; Negoziazio; negociació; Verhandlung; Verhandlung; перамовы; Преговарање; 谈判; forhandling; 交渉; משא ומתן; समझौता वार्ता; సంధి చేయుట; Neuvottelu; Negotiation; பேரப் பேச்சு; negoziato; перамовы; การเจรจา; 谈判; Pregovaranje; negociação; Pregovori; Läbirääkimised; Derybos; Pogajanje; onderhandeling; Преговори; 谈判; Negosiasi; negocjacje; förhandling; 談判; مذاکره; Underhanneling; Negociere; բանակցություն; negociación; Переговоры; διαπραγμάτευση; idirbheartaíocht; dialogo tra due o più parti per raggiungere un accordo; recherche d'un accord; размова між двума ці больш асобамі ці бакамі з мэтай дасягненьня здавальняючага выніку; дискусія, взаємне спілкування з метою досягнення сумісного рішення; proces dat leidt tot overeenkomst tussen twee partijen; коммуникация между сторонами для достижения своих целей; Gesprächsform; busca de um acordo; dialogue between two or more people or parties intended to reach a beneficial outcome; negosiasi; đối thoại giữa các bên nhằm đạt được một kết quả có lợi về một hoặc nhiều vấn đề có xung đột; תקשורת שמטרתה לשכנע או להשפיע על הזולת; trattativa; egyeztetés; Pregovaranje; ausjassen; Verhandeln; verhandeln; caibidlíocht; comhchainteanna; margáil; 議價; 國際談判; 談判; 说服; Преговор; Müzakereci; การต่อรอง; ต่อรอง; เจรจา; Vyjednavač; Negociátor; négocier; négociateur d'otages; negociation; négociations; Vyjednávač; Vyjednávanie; Rokovateľ; Negociátor; underhandling; underhandla; מו"מ; Onderhandelen; 說服; 说服; переговори; 교섭; Negociacion; Manejo de Conflictos Socioambientales; Negociaciones; Negociador; تفاوض; مفاوضات; مفاوضة; 说服; underhandling
Đàm phán 
đối thoại giữa các bên nhằm đạt được một kết quả có lợi về một hoặc nhiều vấn đề có xung đột
Tải lên phương tiện
Là tập hợp con của
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q202875
mã số GND: 4062875-9
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: sh85090650
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 11950843c
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00566758
Từ điển đồng nghĩa BNCF: 36563
định danh NKC: ph127270
U.S. National Archives Identifier: 10642225
BabelNet ID: 00026838n
National Library of Israel J9U ID: 987007563290505171
Edit infobox data on Wikidata
English: Negotiation is a dialogue between two or more people or parties, intended to reach an understanding, resolve point of difference, or gain advantage in outcome of dialogue, to produce an agreement upon courses of action, to bargain for individual or collective advantage, to craft outcomes to satisfy various interests of two people/parties involved in negotiation process. Negotiation is a process where each party involved in negotiating tries to gain an advantage for themselves by the end of the process. Negotiation is intended to aim at compromise.

Thể loại con

Thể loại này gồm 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.

Các tập tin trong thể loại “Negotiation”

22 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 22 tập tin.