Category:Niederschönenfeld

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Niederschönenfeld 
municipality of Germany
Mariae Himmelfahrt Niederschoenenfeld.jpg
 DEU Niederschönenfeld COA.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một
Một phần củaRain (Schwaben) (VGem),
Stimmkreis Donau-Ries (2018)
Vị trí Donau-Ries, Schwaben, Bayern, Đức
Người đứng đầu chính quyền
  • Q58335174
Dân số
  • 1.074 (1987)
  • 1.194 (1970)
  • 751 (1950)
  • 521 (1925)
  • 299 (1875)
  • 1.356 (2011)
  • 1.370 (2012)
  • 1.373 (2013)
  • 1.354 (2014)
  • 1.334 (2015)
  • 1.393 (2016)
  • 1.436 (2017)
  • 561 (1975)
Diện tích
  • 14,34 km² (2017, 2017)
Cao độ so với mực nước biển
  • 397 m
trang chủ chính thức
48° 43′ 00,12″ B, 10° 55′ 00,12″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Niederschönenfeld (es); Нидершөненфельд (ky); Niederschönenfeld (eu); Niederschönenfeld (ms); Niederschönenfeld (de); Niederschönenfeld (lmo); نیدرشوننفلد (fa); 下舍嫩费尔德 (zh); Niederschönenfeld (ro); ニーダーシェーネンフェルト (ja); Нідершененфельд (uk); 下舍嫩費爾德 (zh-hant); Niederschönenfeld (gsw); Niederschönenfeld (uz); Нидершёненфельд (kk); Niederschönenfeld (eo); Niederschönenfeld (it); Niederschönenfeld (fr); Niederschönenfeld (vi); Nideršenenfeld (sr-el); Niederschönenfeld (vo); Nïderşyonenfelʹd (kk-latn); Նիդերշյոնենֆելդ (hy); Нидершененфелд (sr); Niederschönenfeld (id); Niederschönenfeld (pl); 下舍嫩費爾德 (zh-hk); Niederschönenfeld (pt); Niederschönenfeld (ceb); Niederschönenfeld (nan); Нидершёненфельд (ru); Niederschönenfeld (sh); نىيدەرشيونەنفەلد (kk-arab); Niederschönenfeld (nl); Niederschönenfeld (hu); Нидершёненфельд (kk-cyrl); Niederschönenfeld (en); Niederschönenfeld (war); 下舍嫩费尔德 (zh-hans); Нидершененфелд (sr-ec) comune tedesco (it); település Bajorországban (hu); munisipyo (ceb); commune allemande (fr); громада в Німеччині, федеральна земля Баварія (uk); gemeente in Beieren (nl); obec v zemském okresu Donau-Ries v Německu (cs); municipality of Germany (en); gmejna w Bayerskej (hsb); municipality of Germany (en); komunë në Gjermani (sq); komunumo en Germanio (eo); kumun alaman (br); Gemeinde in Deutschland (de) Нидершененфельд (ru); Niederschönenfeld (sr); Hunzenhof (de); Ниедерсчöненфелд, Нидершёненфелд, Niederschonenfeld, Nidershyonenfeld (uz); Niederschoenenfeld (eo); Niederschonenfeld, Niederschoenenfeld (pl); Niederschonenfeld (ro); Niederschonenfeld, Niederschoenenfeld (nl)

Thể loại con

Thể loại này gồm 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.

Các tập tin trong thể loại “Niederschönenfeld”

6 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 6 tập tin.