Category:Nyctophilus

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumChordata • SubphylumVertebrata • InfraphylumGnathostomata • SuperclassisTetrapoda • ClassisMammalia • SubclassisTheria • InfraclassisEutheria • OrdoChiroptera • SubordoMicrochiroptera • FamiliaVespertilionidae • Genus: Nyctophilus Leach, 1821
Wikispecies-logo.svg
Wikispecies has an entry on:
N. arnhemensis, N. bifax, N. corbeni, N. daedalus, N. geoffroyi, N. gouldi, N. heran, N. howensis, N. major, N. microdon, N. microtis, N. nebulosus, N. sherrini, N. shirleyae, N. timoriensis, N. walkeri
N. arnhemensis, N. bifax, N. geoffroyi, N. gouldi, N. heran, N. howensis, N. microdon, N. microtis, N. nebulosus, N. timoriensis, N. walkeri
Nyctophilus 
genus of mammals
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikispecies-logo.svg  Wikispecies
Là mộtđơn vị phân loại
Nội dung thể loạiđơn vị phân loại
Tên phổ thông
Phân loại học
GiớiAnimalia
Phân giớiBilateria
Phân thứ giớiDeuterostomia
NgànhChordata
Phân ngànhVertebrata
InfraphylumGnathostomata
SuperclassTetrapoda
LớpMammalia
Phân lớpTheria
Phân thứ lớpPlacentalia
BộChiroptera
Phân bộMicrochiroptera
HọVespertilionidae
Phân họVespertilioninae
ChiNyctophilus
Tác giả đơn vị phân loạiWilliam Elford Leach, 1821 Edit this on Wikidata
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Nyctophilus (es); Nyctophilus (hu); Nyctophilus (ast); Nyctophilus (ca); Australische Langohrfledermäuse (de); Nyctophilus (pt); Nyctophilus (ga); Nyctophilus (bg); Nyctophilus (ro); Nyctophilus (vi); Nyctophilus (ia); Nyctophilus (sv); Nyctophilus (war); Nocolubek (pl); Nyctophilus (uk); Nyctophilus (la); Nyctophilus (ceb); Nyctophilus (it); Nyctophilus (ru); 뉴기니긴귀박쥐속 (ko); Nyctophilus (en); Nyctophilus (fr); Nyctophilus (nl); 澳洲長耳蝠屬 (zh) género de mamíferos (es); স্তন্যপায়ীর গণ (bn); genre de mammifères (fr); xéneru de mamíferos (ast); gènere de mamífers (ca); Gattung der Familie Glattnasen (de); genus of mammals (en); géineas mamach (ga); род бозайници (bg); gen de mamifere (ro); genus of mammals (en); рід ссавців (uk); genus mamalia (id); rodzaj ssaka (pl); סוג של יונק (he); geslacht uit de onderfamilie Vespertilioninae (nl); pattedyrslekt (nb); genero di mamiferi (io); pattedyrslekt (nn); genere di pipistrelli (it); xénero de mamíferos (gl); جنس من الثدييات (ar); rod savců (cs); gjini e gjitarëve (sq) Nyctophilinae (de); Nyctophilini (sv)

Thể loại con

Thể loại này gồm 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.

G

M

T