Category:Oil paintings

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
pintura al óleo (es); Lukisan minyak (ms); oil painting (en-gb); маслена живопис (bg); yağlı boya resim (tr); 油畫 (zh-hk); oljemåleri (sv); Pintura a l'òli (oc); 油畫 (zh-hant); 油画 (zh-cn); Öölmoolerei (gsw); 유화 (ko); oleo-pentrado (eo); olejomalba (cs); তেলরঙ (bn); peinture à l'huile (fr); Lukisan lenga (jv); Оярт (myv); तैलरंगचित्रण (mr); Sơn dầu (vi); eļļas glezniecība (lv); уље (sr); Даьтта басарца сурт диллар (inh); Pintura a óleo (pt-br); 油画 (zh-sg); Iû-oē (nan); oljemaling (nb); Yağlı boya rəssamlığı (az); ಎಣ್ಣೆ ಚಿತ್ರಕಲೆ (kn); oil painting (en); تصوير زيتي (ar); Eoulliverezh (br); 油畫 (yue); olajfestés (hu); Olio-pintura (eu); pintar al oleu (ast); pintura a l'oli (ca); paentio olew (cy); Pitura a oli (lmo); Péintéireacht ola (ga); نقاشی رنگ روغن (fa); 油画 (zh); oliemaling (da); ზეთით ფერწერა (ka); 油彩 (ja); צבע שמן (he); Pictura olearia (la); तैलचित्रण (hi); తైల చిత్రలేఖనం (te); öljymaalaus (fi); Oil painting (en-ca); நெய்யோவியம் (ta); pittura a olio (it); Õlimaal (et); 油畫 (zh-tw); 油画 (zh-hans); óleo sobre tela (pt); pictură în ulei (ro); Ölmalerei (de); 油画 (wuu); Ulje (sr-el); Уље (sr-ec); масляная живопись (ru); Ulje (sh); Aliejinė tapyba (lt); Oljno slikarstvo (sl); алейны жывапіс (be-tarask); Oljemåleri (nn); จิตรกรรมสีน้ำมัน (th); Lukisan minyak (id); malarstwo olejne (pl); എണ്ണച്ചായ ചിത്രകല (ml); schilderen met olieverf (nl); алейны жывапіс (be); نقاشی رنگ روغن (ur); յուղաներկ (hy); Oulje-Moaleräi (stq); Pintura ó óleo (gl); маслено сликарство (mk); ελαιογραφία (el); олійний живопис (uk) técnica pictórica (es); technique artistique fondée sur l'utilisation de la peinture à l'huile (fr); procesu de pintar cola técnica pictórica qu'utiliza pintura al oleu (ast); живописная техника (ru); künstlerische Malerei mit Ölfarben (de); Tranh sơn dầu là loại tranh rất phổ biến trên toàn thế giới , để có được bức tranh sơn dầu đẹp điều đầu tiên phải nói tới tài pha màu , bột khô được nghiền kỹ với dầu lanh (cây gai), dầu cù túc hay dầu óc chó . (vi); 一种用油溶解的颜料来创作的绘画方式 (zh); kunstnerisk process med oliefarver (da); yağ bazlı boyalar ile yapılan boya sonucunda bağlı pigmentler ile yapılan resim işlemi (tr); 油絵具を用いる制作の手法 (ja); tecnica pittorica che utilizza pigmenti in polvere mescolati con oli essiccanti (it); konstnärlig målning med oljefärg (sv); technika malarska (pl); ഉണങ്ങുന്ന എണ്ണയിൽ ചാലിച്ച നിറങ്ങൾ കൊണ്ട് ചിത്രം വരയ്ക്കുന്ന രീതി (ml); prosessen å male med oljebasert maling (nb); técnica de pintura artística (pt); Moaljen mäd Ouljefaawen (stq); ಎಣ್ಣೆಯಲ್ಲಿ ಮಿಶ್ರಿತವಾಗಿರುವ ಬಣ್ಣಗಳನ್ನು ಉಪಯೋಗಿಸಿ ಚಿತ್ರಕಲೆಯನ್ನು ರಚಿಸುವ ವಿಧಾನ (kn); maalaustekniikka jossa käytetään öljyvärejä (fi); process of painting with pigments that are bound with a medium of drying oil (en); pentrado per olefarbo (eo); Η διαδικασία της ζωγραφικής με χρωστικές ουσίες ανακατεμένες με στεγνωτικό λάδι (el); tècnica pictòrica que utilitza pintura a l'oli (ca) óleo, pintura al oleo, óleo sobre tela, oleo, óleo sobre lienzo, oleo sobre lienzo, oleo sobre tela (es); pintura a óleo (pt); huile (fr); Eoullivadur (br); تصوير زيتى (ar); Olio pintura (eu); Pintura ao óleo, Óleo sobre lenzo (gl); pintura al oleu, oleu sobre tela, oleu sobre llenzu (ast); Живопись маслом, Живопись масляными красками (ru); Pictura în ulei, Pictura in ulei (ro); peintio olew (cy); Tranh sơn dầu (vi); dipinto a olio, olio su tavola, colori ad olio, quadro ad olio, tecnica a olio, pittura ad olio, colori a olio, olio su carta riportata su tavola, a olio, olio su tela, dipinto ad olio (it); ภาพเขียนสีน้ำมันบนไม้, ภาพเขียนสีน้ำมัน, จิตรกรรมสีน้ำมันบนไม้, ภาพสีน้ำมัน, Oil painting, จิตรกรรมสีน้ำมันบนผ้าใบ, Oil paintings (th); 油畫 (zh); maling med olie, oliemaleri (da); yağ bazlı boya ile resim (tr); ペンティメント, スカンブル, 油絵, 油彩画, 油画 (ja); Oli sobre tela, Oli sobre llenç (ca); Уљана техника, Уљано сликарство (sr); oljemålning (sv); olej, olej na płótnie, olej na desce, malarstwo tablicowe (pl); oljemaleri (nb); שמן, צבעי שמן, ציור שמן (he); Iû-chhái-oē (nan); Aliejus (lt); Pictura a oli (lmo); öljyvärimaalaus (fi); painting in oils, oil on canvas, Oil on panel (en); Olepentrado, Oleopentrado, Oleopentraĵo (eo); масло на платно (mk); Ölbild, Ölgemälde (de)
Sơn dầu 
Tranh sơn dầu là loại tranh rất phổ biến trên toàn thế giới , để có được bức tranh sơn dầu đẹp điều đầu tiên phải nói tới tài pha màu , bột khô được nghiền kỹ với dầu lanh (cây gai), dầu c
Pittura-Painting4.JPG
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtpainting technique
Là tập hợp con củahội họa
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 36 thể loại con sau, trên tổng số 36 thể loại con.

 

*

E

H

P

V

Các trang trong thể loại “Oil paintings”

6 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 6 trang.

Các tập tin trong thể loại “Oil paintings”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 1.649 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)