Category:Osnabrück

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Osnabrück 
German city
Osnabrück Schloss.JPG
Banner der Stadt Osnabrück.svg  Osnabrück Wappen.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một Thành phố độc lập,
thành phố lớn (1939),
major regional center,
college town,
Thành phố Hanse (thế kỷ 12),
urban municipality of Germany
Một phần của Q805371
Vị tríNiedersachsen, Đức
Nơi ven hồ Hase,
Düte,
Rubbenbruchsee,
Attersee (Osnabrück)
Người đứng đầu chính quyền
Người sáng lập
Ngày thành lập/tạo ra
  • 780
Mountain range
Dân số
  • 164.070 (31 tháng 12 năm 2016)
Diện tích
  • 119,8 km² (2016, 31 tháng 12 năm 2017)
Cao độ so với mực nước biển
  • 63 ±1 m
trang chủ chính thức
52° 16′ 44,04″ B, 8° 02′ 35,16″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Osnabrück (es); Osnabrück (szl); Osnabrück (is); Osnabruck (ms); Оснабрюк (os); Osnabrück (en-gb); Оснабрюк (bg); Osnabrück (ro); اوسنابرک (ur); Osnabrück (sv); Оснабрюк (uk); 奧斯納布魯克 (zh-hant); 오스나브뤼크 (ko); Оснабрюк (kk); Osnabrück (eo); Оснабрик (mk); ওসনাব্রুক (bn); Osnabrück (fr); Osnabrück (hr); ओस्नाब्रुक (mr); Osnabrück (hsb); Osnabrück (vi); Osnabrika (lv); Osnabrück (af); Оснабрик (sr); Osnabrück (pt-br); Osnabrück (sco); Osnabrück (lb); Osnabrück (nn); Osnabrück (nb); ಓಸ್ನಾಬ್ರೂಕ್ (kn); ئۆسنابرووک (ckb); Osnabrück (en); أوسنابروك (ar); Osnabrück (br); 奧斯納布克 (yue); Osnabrück (hu); ઓસ્નાબ્રુક (gu); Osnabrück (eu); Osnabrück (ast); Ossenbrügge (nds); Оснабрюк ҡалаһы (ba); Osnabrück (de); Оснабрюк (ru); Osnabrück (sq); اسنابروک (fa); 奥斯纳布吕克 (zh); Osnabrück (fy); ოსნაბრიუკი (ka); オスナブリュック (ja); اوسنابروک (azb); Osnabrück (cs); Osnabrück (uz); Osnabrück (ie); אוסנבריק (he); Osnabruga (la); Osnabrück (cy); ओस्नाब्रुक (hi); ఓస్నాబ్రక్ (te); Osnabrück (fi); Osnabrück (frr); Osnabrück (pms); اوسنابروک (pnb); ஓஸ்னாபிரக் (ta); Osnabrück (it); Osnabrück (war); Osnabrück (da); Osnabrück (nl); Osnabrück (et); Osnabrück (ca); Osnabrück (sw); Osnabrück (id); Ossenbrugge (nds-nl); Аснабрук (be-tarask); Osnabrück (oc); Osnabrück (pt); Osnabrück (vo); Osnabrück (nan); อ็อสนาบรึค (th); Osnabriukas (lt); Osnabrück (sl); Osnabrück (tr); Osnabrück (rup); Օսնաբրյուկ (hy); Osnabrück (kapital sa distrito) (ceb); Osnabrück (pl); Оснабрюк (ky); Osnabrück (sh); Оснабрүк (tt); Osnabrück (sk); Osnabrück (de-ch); Ossenbrääch (stq); Osnabrück (en-ca); ඔස්නබ්රුක් (si); Όσναμπρουκ (el); Аснабрук (be) ciudad de Alemania (es); città della Germania (it); ville d'Allemagne (fr); wulkoměsto w Delnjej Sakskej (hsb); stad i Tyskland (sv); مدينة ألمانية (ar); город в Германии (ru); gemeente in Nedersaksen, Duitsland (nl); Stadt in Neddersassen (nds); Германия Федератив Республикаһының Түбәнге Саксониялағы ҡалаһы (ba); Großstadt in Niedersachsen, Deutschland (de); German city (en); German city (en); urbo en Germanio (eo); város Németországban (hu); 德國的城市 (zh-hant) Osnabrueck (es); أسنابروك (ar); Түбәнге Саксониялағы боронғо ҡала (ba); Osnabruck (vi)

Thể loại con

Thể loại này gồm 29 thể loại con sau, trên tổng số 29 thể loại con.

 

A

C

D

E

G

H

O

P

S

T

Các trang trong thể loại “Osnabrück”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Osnabrück”

5 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 5 tập tin.