Category:People of Norway

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm


Người Na Uy 
people
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một nhân dân,
sắc tộc
Là tập hợp con của Các dân tộc German
Khía cạnh của Demographics of Norway
Thể loại kết hợp các chủ đề Na Uy,
người
Nội dung thể loại người
Vị trí hiện tạiNa Uy
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata
Blue pencil.svg
noruegos (es); Norðmenn (is); Норвегиаг адæм (os); نارویجن (ps); Норвежци (bg); Norvegieni (ro); 挪威人 (zh-hk); norrmän (sv); Норвежці (uk); 挪威人 (zh-hant); 挪威人 (zh-cn); 노르웨이인 (ko); Norðmenn (fo); Norvegoj (eo); Norové (cs); Noruegos (an); Norvégiens (fr); Norvežani (hr); Người Na Uy (vi); Norvēģi (lv); Noorweërs (af); Норвежани (sr); 挪威人 (zh-sg); nordmenn (nn); nordmenn (nb); Norveçlilər (az); Norwegians (en); نرويجيون (ar); 挪威人 (yue); Norvégok (hu); norvegiar (eu); نوروژلی‌‌لر (azb); Norweger (de); Норвегаш (ce); Ioruaigh (ga); مردم نروژی (fa); 挪威人 (zh); Nordmænd (da); ნორვეგიელები (ka); ノルウェー人 (ja); נורבגים (he); श्रेणी:नॉर्वे के लोग (hi); Norjalaiset (fi); Norvegesi (it); Noren (nl); 挪威人 (zh-hans); Нарвэжцы (be-tarask); Norralased (et); Նորվեգացիներ (hy); Норвежани (mk); Norvežani (sh); Nóri (sk); Nuorvegā (sgs); Noruegueses (pt); Нарвежцы (be); Norveçliler (tr); Норвегдер (ky); Norvegai (lt); Norvežani (sl); noruecs (ca); Bangsa Norwegia (id); ᎠᏂᏃᏪᏥᏂ (chr); ชาวนอร์เวย์ (th); Norwegowie (pl); Nirribhich (gd); 挪威人 (zh-tw); ناروینی (ur); Норвегтер (kk); Norse fowk (sco); Норвежцы (ru); Pobo noruegués (gl); Norwyaid (cy); Νορβηγοί (el); ნორვეგიალეფი (xmf) grupo étnico (es); volk (nl); people (en); people (en); naród germański żyjący głównie w Norwegii (pl); nord-germansk folkeslag fra Norge (nb); personer fra Norge (da) pueblo noruego (es); Norralane, Norrakad (et); Норвежец (ru); Норвегиæгтæ (os); Norueguês, Norwegians (pt); Nore (af); Nordmand (da); Norveçli (tr); نارويجن لوگ, نارويجن (ur); Norweg, Norwedzy (pl); Norvežanin (hr); norrbagge, norrman (sv); nordbu (nn); norske borgere, etniske nordmenn, norske statsborgere (nb); Norveçli (az); Норвеги (bg); Norðmann (fo); 노르웨이 사람 (ko); Norjalainen (fi); people of Norway, Norwegian people (en); Norvego (eo); Noři (cs); Норвежець, Норвежка (uk)

Thể loại con

Thể loại này gồm 56 thể loại con sau, trên tổng số 56 thể loại con.

 

+

B

C

D

E

F

G

K

L

N

O

P

R

S

U

W

Các trang trong thể loại “People of Norway”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “People of Norway”

64 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 64 tập tin.