Category:Performance art

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Performance art

Không được nhầm lẫn với performing arts.
Category Performance art on sister projects:
Wikiversity
Wikiversity

en:  

nghệ thuật trình diễn 
màn trình diễn nghệ thuật thể hiện cho khán giả thấy
日下淳一.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtart genre
Là tập hợp con củanghệ thuật biểu diễn
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
སྤྱོད་ལམ་སྒྱུ་རྩལ་ཐོག (bo); Перфоманс (kk-kz); پەرفومانس (kk-cn); artă interpretativă (ro); 行為藝術 (zh-hk); performance (sv); перформанс (uk); 行為藝術 (zh-hant); 行为艺术 (zh-cn); Performans (gsw); 행위 예술 (ko); Перфоманс (kk); ludarto (eo); performanční umění (cs); performance (fr); Performans (hr); 行为艺术 (zh-my); nghệ thuật trình diễn (vi); پەرفومانس (kk-arab); Perfomans (kk-latn); перформанс (sr); 行为艺术 (zh-sg); Перфоманс (kk-cyrl); Performance (nn); performancekunst (nb); Seni Pintonan (su); performance art (en); فن الأداء (ar); ပါဖောင့်မန့် အက် (my); performansz (hu); Performance arte (eu); Performance (ast); actuació artística (ca); Performance (de); կատարողական արվեստ (hy); 行为艺术 (zh); performancekunst (da); パフォーマンスアート (ja); מיצג (he); Ars actionis (la); Performanssi (fi); Performance art (it); пэрформанс (be-tarask); performance (pt); Performance (et); Performans (sr-el); performance (nl); Perfomans (kk-tr); Performance (nds); Performansas (lt); Performans (sh); Sining ng pagtatanghal (tl); перформанс (ru); Перфоманс (udm); Pertunjukan seni (id); performance (pl); celfyddyd perfformio (cy); 行為藝術 (zh-tw); Performance Art (sk); هنر اجرا (fa); performans sanatı (tr); 行為藝術 (zh-mo); Перформанс (sr-ec); перформанс (mk); 行为艺术 (zh-hans); performance (es) muestra artística presentada ante una audiencia (es); médium artistique présenté à un auditoire (fr); performancekonst (sv); przedstawienie artystyczne, gatunek sztuki (pl); мистецька акція, представлена для перегляду (uk); kunstvorm (nl); nicht wiederholbare künstlerische Darbietung (de); màn trình diễn nghệ thuật thể hiện cho khán giả thấy (vi); artistic performance presented to an audience (en); druh představení (cs); мастацкая акцыя, прадстаўленая гледачам (be-tarask) Performance art, acción artística, accion artistica (es); Art Performance, Performances artistiques, Performance artistique, Action, représentation (fr); прадстаўленьне, мастацкая акцыя (be-tarask); Acció artística, Performance, Acció poètica, Performances (ca); celf berfformiadiol (cy); Performance artística, Arte performática (pt); performanceteater (da); هنر اجرایی, پرفورمنس, پرفورمنس آرت (fa); སྤྱོད་ལམ་སྒྱུ་རྩལ་ཐོག་ (bo); Перформанс уметност (sr); Performans sanatçısı (tr); Sining ng pagpapalabas, Sining ng pagsasakatuparan, Sining na ipinapalabas, Sining pampagtatanghal, Performance art, Sining na pampagtatanghal, Sining ng pagganap (tl); Arti sceniche, Arti performative, Arte partecipata, Performance artist, Arte performativa (it); Перфоманс (ru); performancekonstnärer, performancekonst, performance artist, happenings, performanceartist (sv); Performanssitaide, Happening, Performance (fi); Perfomancekunst, Performance art, Performancekunst, Performance-kunst (nb); Performances (nl); 行為藝術家 (zh-hant); 行为艺术家 (zh-cn); パフォーマンス・アート, アート・パフォーマンス, アートパフォーマンス, パフォーマンス・アーティスト, パフォーマンスアーティスト (ja); 행위예술가, 행위예술, 행위 예술가 (ko); перфоманс, перфомер, мистецька акція, акція мистецька (uk); Performance (ar); Performancas (lt); Performancekunst, Performance-Künstler, Performance-Kunst, Kunstperformance (de)

Thể loại con

Thể loại này gồm 25 thể loại con sau, trên tổng số 25 thể loại con.

 

*

B

D

E

L

M

R

S

T

U

W

Các tập tin trong thể loại “Performance art”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 482 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)