Category:Personal lubricants

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Dầu bôi trơn cá nhân 
substance or topical ointment used to reduce friction at sensitive skin areas & genitals
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con củaDầu bôi trơn công nghiệp
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Lubricante vaginal (es); Síkosító (hu); lubricació vaginal (ca); Gleitmittel (de); Лубрыкант (be); روان‌کننده شخصی (fa); 人体润滑剂 (zh); Glydmiddel (fy); Kayganlaştırıcı jel (tr); 人体用潤滑剤 (ja); Lubrikačný gél (sk); חומר סיכה (he); 人體潤滑劑 (zh-hant); Liukuvoide (fi); lubrikaĵo intima (eo); Lubrikační gel (cs); Lubrificante intimo (it); lubrifiant anatomique (fr); Libesti (et); Dầu bôi trơn cá nhân (vi); Лубрикант (uk); ლუბრიკანტი (ka); Лубрикант (ru); Pelumas intim (id); Lubrykant (pl); lubrificante íntimo (pt); glijmiddel (nl); Любрыкант (be-tarask); Glidmedel (sv); 러브젤 (ko); Лубрикант (bg); personal lubricant (en); مزلقات دهنية (ar); 人体润滑剂 (zh-hans); 人體潤滑劑 (zh-hk) Sustancia para lubricar las paredes vaginales (es); substance or topical ointment used to reduce friction at sensitive skin areas & genitals (en); substance or topical ointment used to reduce friction at sensitive skin areas & genitals (en); lubrikaĵo uzata por seksumo aŭ masturbado (eo); seks (nl) Lubricante intimo (es); lubrifiant intime, lubrifiant sexuel (fr); Glidslem (sv); Lubrykanty (pl); Любрикант, Любриканты (ru); Lubrificante vaginale, Gel vaginale (it); Gleitcrème, Gleitgel, Gleitcreme (de); Liukaste (fi); lube (en); intima lubrikaĵo, vagina lubrikaĵo, anusa lubrikaĵo (eo); Lubrikant (cs); 人體潤滑劑, 人體潤滑液, KY (zh)

Thể loại con

Thể loại này gồm thể loại con sau.

Các tập tin trong thể loại “Personal lubricants”

19 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 19 tập tin.