Category:Phyllite

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
English: Phyllite, a low grade metamorphic rock.
日本語: 千枚岩
Filita (es); Филлит (ky); Filita (eu); fil·lita (ca); Phyllit (de); Філіт (be); Филит (sr-ec); 千枚岩 (zh); Fillit (tr); 千枚岩 (zh-hk); Fylit (sk); Філіт (uk); 千枚岩 (zh-hant); 천매암 (ko); Филлит (kk); fylit (cs); Fillade (it); Phyllite (fr); Filit (sr-el); Fylliitti (fi); 千枚岩 (ja); Filliet (af); Филит (sr); ფილიტი (ka); Fyllit (pl); filito (pt); Fyllit (sv); Filit (id); fyllitt (nn); fyllitt (nb); Fillit (az); Филлит (ru); Phyllit (vi); Fillit (hu); Fylliet (nl); phyllite (en); فيليت (ar); 千枚岩 (zh-hans); Fillit (uz) Roccia metamorfica stratificata (it); foliated metamorphic rock (en); foliated metamorphic rock (en); batuan metamorf (id); přeměněná hornina (cs); roca metamòrfica foliada (ca) Filladi, Fillite (it); Fyllity (pl); Філіти (uk); Phylliet (nl); fil·lites (ca); Fylittskifer (nb); Phyllitschiefer, Tonglimmerschiefer, Quarzphyllit, Urtonschiefer (de); Kovasinkivi, Savikiilleliuske (fi); ФИЛЛИТ (kk); Filitos, Filádio (pt); Слюдяно-глинистые сланцы, Слюдяно-глинистый сланец, Филлиты (ru); Phyllite, Филити (sr)
Phyllit 
foliated metamorphic rock
PhylliteUSGOV.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con củaĐá biến chất
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.

Các tập tin trong thể loại “Phyllite”

95 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 95 tập tin.